0925.989.299

Bảng chuẩn hóa theo ISO 8573-1 cho điểm sương và lượng nước-Công ty Tiến Phát

1. Bảng chuẩn hóa theo ISO 8573-1 cho điểm sương và lượng nước

Theo ISO 8573-1 (Air Quality Classes – Water Content), phân loại nước theo Điểm sương áp suất (PDP):

ISO 8573-1: Class Điểm sương áp suất yêu cầu (°C) Lượng hơi nước xấp xỉ (g/m³)
Class 1 ≤ –70°C ~0,003 g/m³
Class 2 ≤ –40°C ~0,12 g/m³
Class 3 ≤ –20°C ~1,0 g/m³
Class 4 ≤ +3°C ~5,9 g/m³
Class 5 ≤ +7°C ~8,2 g/m³
Class 6 ≤ +10°C ~9,4 g/m³

Lưu ý: Giá trị g/m³ là xấp xỉ dựa trên độ bão hòa của hơi nước ở 1 bar(a).


2. Bảng đối chiếu: Nhiệt độ điểm sương và lượng hơi nước trong 1 m³ khí nén

Điểm sương (°C) Lượng hơi nước trong khí (g/m³) Ghi chú
+20°C ~17,3 g/m³ Không khí rất ẩm, gần bão hòa
+10°C ~9,4 g/m³ Độ ẩm cao
0°C ~4,8 g/m³ Bắt đầu có nguy cơ ngưng tụ nhanh trong hệ thống
–10°C ~2,3 g/m³ Mức ẩm trung bình, dùng cho khí nén phổ thông
–20°C ~1,0 g/m³ Khí khá khô
–30°C ~0,4 g/m³ Khí rất khô, dùng cho thiết bị chính xác
–40°C ~0,12 g/m³ Tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 2
–50°C ~0,03 g/m³ Tiêu chuẩn khô sâu, dùng trong công nghệ
–60°C ~0,01 g/m³ Tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 1
–70°C ~0,003 g/m³ Khí siêu khô – dùng cho công nghiệp điện tử, bán dẫn

 


Ý nghĩa của bảng

  • Điểm sương càng thấp → khí càng khô → lượng hơi nước còn lại càng nhỏ.

  • Trong khí nén, việc giảm điểm sương giúp:

    • Tránh tụ nước trong đường ống.

    • Giảm ăn mòn thiết bị.

    • Nâng cao độ tin cậy của van, xy lanh, máy móc.

    • Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng khí nén (ISO 8573-1).


Ví dụ ứng dụng theo ngành

Ứng dụng Điểm sương yêu cầu
Khí nén công nghiệp thông thường –10°C đến –20°C
Hệ thống điều khiển tự động –20°C đến –40°C
Ngành thực phẩm – dược phẩm –40°C
Điện tử – bán dẫn –60°C đến –70°C