0925.989.299

So sánh đánh giá chi phí đầu tư 4 công nghệ máy sấy khí công nghiệp và thời gian thu hồi vốn-công ty Tiến Phát

Điều kiện cố định

  • Lưu lượng: 1.000 Nm³/h

  • Áp suất làm việc: 7 bar

  • Khí vào: 40°C, 7 g/kg

  • Thời gian chạy: 8.000 giờ/năm

  • Giá điện: 0,10 USD/kWh

  • Giá chất hút ẩm (nếu có): 8 USD/kg

  • Chu kỳ hoàn nguyên hấp thụ: 10% lưu lượng hoặc tương đương năng lượng

  • Thời gian phân tích TCO: 10 năm

4 công nghệ

  1. Máy sấy khí lạnh (Refrigeration Dryer)

  2. Máy sấy khí hấp thụ – không bơm nhiệt (Heatless Desiccant Dryer)

  3. Máy sấy khí hấp thụ – bơm nhiệt (Heated Desiccant Dryer)

  4. Máy sấy khí bơm nhiệt khép kín (Closed-loop Heat Pump Dryer)


BẢNG TCO CHI TIẾT 10 NĂM

Giải thích nhanh các hạng mục

  • CAPEX: chi phí mua máy ban đầu

  • OPEX – điện năng: điện tiêu thụ hằng năm

  • OPEX – hao phí khí hoàn nguyên: chỉ máy hấp thụ (mất 10% lưu lượng → tăng tải máy nén)

  • OPEX – vật tư/bảo trì: lọc, chất hút ẩm, linh kiện

  • Tổng TCO = CAPEX + OPEX 10 năm


📘 1. Giả định chi phí và tiêu thụ năng lượng

Công nghệ Điện năng tiêu thụ Hao phí khí hoàn nguyên CAPEX (tham chiếu)
Máy sấy khí lạnh 3 kW Không 8.000 USD
Hấp thụ không bơm nhiệt 0,3 kW 10% lưu lượng = 100 Nm³/h 12.000 USD
Hấp thụ bơm nhiệt 4,5 kW Không 18.000 USD
Bơm nhiệt khép kín 6 kW Không 25.000 USD

Giá năng lượng bổ sung để nén 100 Nm³/h

  • 1 Nm³ khí nén giá thành ≈ 0,02 USD/Nm³

  • Hao phí 100 Nm³/h → chi phí = 2 USD/h


📙 2. Tính chi phí vận hành hàng năm

a. Máy sấy khí lạnh

  • Điện: 3 kW × 8.000 h = 24.000 kWh
    → 2.400 USD/năm

  • Bảo trì: 200 USD/năm

Tổng OPEX/năm = 2.600 USD


b. Hấp thụ không bơm nhiệt (Heatless)

  • Điện: 0,3 kW × 8.000 = 2.400 kWh → 240 USD

  • Hao phí khí: 100 Nm³/h × 8.000 h × 0,02 = 16.000 USD/năm

  • Thay hạt hút ẩm: 800 USD/năm

Tổng OPEX/năm = 17.040 USD


c. Hấp thụ bơm nhiệt

  • Điện: 4,5 kW × 8.000 = 36.000 kWh → 3.600 USD

  • Không có hao phí khí

  • Bảo trì: 600 USD/năm

OPEX/năm = 4.200 USD


d. Bơm nhiệt khép kín (Closed-loop Heat Pump Dryer)

  • Điện: 6 kW × 8.000 = 48.000 kWh → 4.800 USD

  • Bảo trì: 800 USD/năm

  • Không hao phí khí

OPEX/năm = 5.600 USD


📒 3. BẢNG TCO 10 NĂM

Hạng mục Máy sấy khí lạnh Hấp thụ không bơm nhiệt Hấp thụ bơm nhiệt Bơm nhiệt khép kín
CAPEX( chi phí mua máy ban đầu) 8.000 12.000 18.000 25.000
OPEX điện 10 năm 24.000 2.400 36.000 48.000
OPEX hao phí khí 10 năm 0 160.000 0 0
OPEX bảo trì 10 năm 2.000 8.000 6.000 8.000
TỔNG OPEX 10 năm 26.000 170.400 42.000 56.000
TCO 10 năm 34.000 USD 182.400 USD 60.000 USD 81.000 USD

📈 4. NHẬN XÉT & KẾT LUẬN

Máy sấy khí lạnh

  • TCO thấp nhất

  • Phù hợp 95% ứng dụng phổ thông (PDP ~3–5°C)
    Lựa chọn kinh tế nhất

Hấp thụ không bơm nhiệt

  • TCO cao nhất do hao phí khí hoàn nguyên
    → Chỉ phù hợp nơi yêu cầu PDP −40°C mà không dùng điện sấy

Hấp thụ bơm nhiệt

  • Không hao khí → TCO giảm mạnh
    → Lựa chọn tốt cho PDP −40°C trở xuống

Bơm nhiệt khép kín

  • TCO cao hơn nhưng:

    • hiệu quả năng lượng tốt

    • ổn định

    • thân thiện môi trường
      → Phù hợp nhà máy lớn, yêu cầu độ tin cậy cao