HKH-012/0 Combination high mating cycle inserts (690V 40A 12/0+) thuộc nhóm HK Series – Combination Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Số tiếp điểm | 12/0+PE |
| Dòng định mức | 40A |
| Điện áp định mức | 690V |
| Điện áp xung định mức | 8kV |
| Rated voltage acc. to UL | 600/300V |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| Vật liệu | copper alloy |
| Surface | hard-gold plated |
| Điện trở tiếp xúc | ≤1mΩ |
| mm 2 | 1.5-6mm 2 |
| AWG | 16-10 |
| 08-18 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Bấm terminal
Inserts Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HKH-012/0-MC | 128 012 010 0001 |
| Female | HKH-012/0-FC | 128 012 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 40A-high mating cycle
Crimp contacts Crimp contacts 40A-high mating cycle
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| gold plated | CCGMH-1.5 | 101 023 210 0909 |
| gold plated | CCGFH-1.5G | 101 023 220 0909 |
| Mechanical working life | CCGMH-2.5 | 101 023 210 1009 |
| Mechanical working life | CCGFH-2.5G | 101 023 220 1009 |
(mating cycles) ≥5000
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCGMH-4.0 | 101 023 210 1209 |
| CCGFH-4.0G | 101 023 220 1209 |
| CCGMH-6.0 | 101 023 210 1309 |
| CCGFH-6.0G | 101 023 220 1309 |
| CCGMH-10.0 | 101 023 210 1409 |
| CCGFH-10.0G | 101 023 220 1409 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 1.5-6mm² ( 40A ) | TL02-0G | 198 001 001 0012 |
| 4/6/10mm 2 ( 16A/40A ) | TL02-3G | 198 001 001 0013 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 40A | TL06G | 198 001 000 0009 |

HKH-012/0 Combination high mating cycle inserts WAIN – HKH-012/0-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HKH-012/0-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
