Metal enclosure for single module(EMC)-PUSH LOCK (88.7) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 7 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Vỏ giắc/Đế giắc Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông
Hoods/Housings Hoods, side entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | EMC.H1M.WU-SE-M20 | 129 001 590 1102 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | EMC.H1M.WU-TE-M20 | 129 001 490 1102 |
Carrier hood
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | EMC.H1M.WU-MBK-2L | 129 001 340 1001 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | EMC.H1M.WU-BK | 129 001 300 1001 |
Mounting plate
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | EMC.H1M.WU-MP | 129 001 000 1101 |
Coding element
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for Carrier hood · Male | CODE-Q7M | 198 002 005 0007 |
| for Housings · Female | CODE-Q7F | 198 002 005 0008 |

Metal enclosure for single module(EMC)-PUSH LOCK WAIN – EMC.H1M.WU-SE-M20. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho EMC.H1M.WU-SE-M20 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
