HMK-002 Axial module (1000V 40A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 5 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thay thế ILME MIXO CX 02 4AM / CX 02 4AF bằng WAIN
Module WAIN này cùng loại, cùng dòng/áp định mức và kiểu đấu nối với module MIXO của ILME mã CX 02 4AM / CX 02 4AF (đực / cái), catalog ILME trang 184. Cả hai dòng đều là module cắm vào khung (frame) rồi lắp vào vỏ/đế giắc.
| Tiêu chí | ILME MIXO | WAIN |
|---|---|---|
| Loại module | ILME: điện chính | WAIN: HMK-002 Axial module (1000V 40A) |
| Kiểu đấu nối | ILME: vít dọc trục (axial screw) | WAIN: vít dọc trục (axial) |
| Dòng và điện áp | ILME: 40 A – 1000 V | WAIN: 1000V 40A |
| Số khe khung (frame slot) | ILME: 1 | WAIN: 1 (module đơn, ký hiệu HM) |
Mức tin cậy: cùng loại, dòng, điện áp, kiểu đấu nối: cao (theo bảng tổng quan MIXO catalog ILME); khớp cơ khí giữa khung ILME và module WAIN (và ngược lại): chưa xác nhận.
Đối chiếu dựa trên catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa phải xác nhận hoán đổi của nhà sản xuất và chưa kiểm tra hiện trường. Trước khi thay cần kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, khung/vỏ và chân tiếp xúc; chân tiếp xúc của hai hãng không mặc định dùng lẫn. Ngắt điện và xả áp (nếu có) trước khi tháo lắp.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | Current carrying capacity | |
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | DIN EN 60512-5 |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Dòng định mức | 40A | Contact resistance | 1mΩ |
| Điện áp định mức | 1000V | Screw terminal | |
| Điện áp xung định mức | 8kV | – Wire gauge | 2.5-10mm 2 |
| Cấp ô nhiễm | -AWG | 14-8 | |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | -Hexagonal driver | SW 2 |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | – Stripping length | |
| Vật liệu | polycarbonate | -mm 2 | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | -mm 2 | 5 +1 5 +1 8 +1 11 +1 |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | -Tightening tourque | |
| Tuổi thọ cơ khí | -mm | ||
| mating cycles | ≥500 | -Nm |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
1000V 40A Lõi giắc Approvals Axial screw terminal 1)
1000V 40A Inserts Approvals Axial screw terminal 1)
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male · 2.5-8mm 2 | HMK-002.1-M (2.5-8mm 2) | 129 002 011 0003 |
| 6-10mm 2 | HMK-002.2-M (6-10mm 2) | 129 002 011 0004 |
| Female 2.5-8mm 2 | HMK-002.1-F (2.5-8mm 2) | 129 002 021 0003 |
| 6-10mm 2 | HMK-002.2-F (6-10mm 2) | 129 002 021 0004 |
Phụ kiện Tool
Accessories Tool
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| hexagonal driver · for axial setscrew | SW-2*100 | 198 001 003 0002 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-002.1-M (2.5-8mm 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

