HMSB-024 Shielding Module (32V 4A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Adapter module | HMSB-024 module | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Contacts | 24+shielding |
| Vật liệu | polycarbonate | Electrical dataacc. to EN 61 984 | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | -Rated current | 4A |
| Flammability acc. to UL 94 V0 | -Rated voltage | 32V | |
| Tuổi thọ cơ khí | -Rated impulse voltage | 0.8kV | |
| mating cycle | ≥500 | -Pollution degree | |
| Contacts | Material | ||
| Crimp terminal | hard-gold plated | -insert | polycarbonate |
| mm 2 | 0.09-0.52 mm 2 | -outer conductor | zinc alloy |
| AWG | 28-20 | Insulation resistance | ≤4mΩ |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
32V 4A module Lõi giắc Approvals MegaBit Insert, Bấm terminal
32V 4A module Inserts Approvals MegaBit Insert, Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Order crimp contacts separately · Male | HMSB-024-MC | 129 024 010 0001 |
| Female | HMSB-024-FC | 129 024 020 0001 |
Adapter module
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMSB.C-M | 129 000 011 1001 |
| Female | HMSB.C-F | 129 000 021 1001 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 |
Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm | TL03 | 198 001 001 0002 |

HMSB-024 Shielding Module WAIN – HMSB-024-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMSB-024-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
