HMP-003 Metal Pneumatic Module thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 45 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Số tiếp điểm | Material | copper | |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | polycarbonate | Colour | nickel plating |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+80℃ | Tube termination | |
| Flammability acc. to UL 94 V0 | – Outer diameter (OD) | 3.0mm / 4.0mm / 6.0mm | |
| Tuổi thọ cơ khí | up to 10 bar / 145 psi | ||
| mating cycles | ≥500 | Sealing |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Specifications Approvals Lõi giắc Metal Pneumatic Module
Inserts Specifications Approvals Inserts Metal Pneumatic Module
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HMP-003-V2 | 129 003 000 0505 |
Số chân Metal Pneumatic Số chân
Contacts Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(OD) · Description · Category OD | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| without shut off Male | 3.0mm MPCM-OD3.0 | 101 100 001 0005 |
| 4.0mm MPCM-OD4.0 | 101 100 001 0006 | |
| 6.0mm MPCM-OD6.0 | 101 100 001 0007 | |
| without shut off Female | 3.0mm MPCF-OD3.0 | 101 100 002 0017 |
| 4.0mm MPCF-OD4.0 | 101 100 002 0019 | |
| 6.0mm MPCF-OD6.0 | 101 100 002 0021 |
Metal Pneumatic Số chân
Metal Pneumatic Contacts
| Description · Category · OD | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shut off · Female | 3.0mm MPCFS-OD3.0 | 101 100 002 0016 |
| 4.0mm MPCFS-OD4.0 | 101 100 002 0018 | |
| 6.0mm MPCFS-OD6.0 | 101 100 002 0020 |
Used for Flexible Tube(OD) Tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for HMP-003-V2 | TL26 | 198 001 000 0030 |
module Lõi giắc Specifications Approvals Lõi giắc Metal Pneumatic Module
module Inserts Specifications Approvals Inserts Metal Pneumatic Module
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HMP-003-V2 | 129 003 000 0505 |
Số chân Metal Pneumatic Số chân
Contacts Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(ID) · Description · Category ID | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| without shut off Male · 3.0mm | MPCM-ID3.0 | 101 100 001 1102 |
| 4.0mm | MPCM-ID4.0 | 101 100 001 1201 |
| 6.0mm | MPCM-ID6.0 | 101 100 401 1301 |
| without shut off Female · 3.0mm | MPCF-ID3.0 | 101 100 002 1102 |
| 4.0mm | MPCF-ID4.0 | 101 100 002 1202 |
| 6.0mm | MPCF-ID6.0 | 101 100 402 1302 |
Metal Pneumatic Số chân
Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(ID) · Description · Category ID | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shut off Male · 6.0mm | MPCMS-ID6.0 | 101 100 400 1301 |
| with shut off Female · 3.0mm | MPCFS-ID3.0 | 101 100 002 1101 |
| 4.0mm | MPCFS-ID4.0 | 101 100 002 1201 |
| 6.0mm | MPCFS-ID6.0 | 101 100 402 1301 |
Tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for HMP-003-V2 | TL26 | 198 001 000 0030 |
Lõi giắc Specifications Approvals Lõi giắc Metal Pneumatic Module
Inserts Specifications Approvals Inserts Metal Pneumatic Module
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HMP-003-V2 | 129 003 000 0505 |
Số chân Metal Pneumatic Số chân
Contacts Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(OD) · Description · Category OD | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| without shut off Male | 3.0mm MPCM/A-OD3.0 | 101 100 401 0050 |
| 4.0mm MPCM/A-OD4.0 | 101 100 401 0051 | |
| 6.0mm MPCM/A-OD6.0 | 101 100 401 0052 | |
| without shut off Female | 3.0mm MPCF/A-OD3.0 | 101 100 402 0053 |
| 4.0mm MPCF/A-OD4.0 | 101 100 402 0054 | |
| 6.0mm MPCF/A-OD6.0 | 101 100 402 0055 |
Metal Pneumatic Số chân
Metal Pneumatic Contacts
| Description · Category · OD | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shut off · Female | 3.0mm MPCFS/A-OD3.0 | 101 100 402 0050 |
| 4.0mm MPCFS/A-OD4.0 | 101 100 402 0051 | |
| 6.0mm MPCFS/A-OD6.0 | 101 100 402 0052 |
Used for Flexible Tube(OD) Tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for HMP-003-V2 | TL26 | 198 001 000 0030 |
module Lõi giắc Specifications Approvals Lõi giắc Metal Pneumatic Module
module Inserts Specifications Approvals Inserts Metal Pneumatic Module
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HMP-003-V2 | 129 003 000 0505 |
Số chân Metal Pneumatic Số chân
Contacts Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(ID) · Description · Category ID | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| without shut off Male · 3.0mm | MPCM/A-ID3.0 | 101 100 401 0053 |
| 4.0mm | MPCM/A-ID4.0 | 101 100 401 0054 |
| 6.0mm | MPCM/A-ID6.0 | 101 100 401 0055 |
| without shut off Female · 3.0mm | MPCF/A-ID3.0 | 101 100 402 0059 |
| 4.0mm | MPCF/A-ID4.0 | 101 100 402 0060 |
| 6.0mm | MPCF/A-ID6.0 | 101 100 402 0061 |
Metal Pneumatic Số chân
Metal Pneumatic Contacts
| Used for Flexible Tube(ID) · Description · Category ID | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shut off Female · 3.0mm | MPCFS/A-ID3.0 | 101 100 402 0056 |
| 4.0mm | MPCFS/A-ID4.0 | 101 100 402 0057 |
| 6.0mm | MPCFS/A-ID6.0 | 101 100 402 0058 |
Tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for HMP-003-V2 | TL26 | 198 001 000 0030 |

HMP-003 Metal Pneumatic Module WAIN – HMP-003-V2. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMP-003-V2 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
