H3A RJ45 (Combination of RJ45 and H3A Hoods/Housings) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 3 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | ISO/IEC 11 801:2002 | |
|---|---|---|
| Inserts(male) | Hoods/Housings | |
| Số tiếp điểm | Material | Zinc alloy, SprayingRAL7037 |
| Transmission performance Category 5 /Class E up | Degree of protection | IP65 |
| Transmission rate | 10/100/1000Mbit | |
| Shielding | fully shielded, 360° | |
| Cable termination | with piercing | |
| Vật liệu | PC | |
| H3A RJ45 | With cable gland |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Combination of RJ45 and H3A Vỏ giắc/Đế giắc Lõi giắc Sigle core insulation outer iameter Limiting temperatures -40℃…+85℃ Mechanical working life – mating cycle
Combination of RJ45 and H3A Hoods/Housings Inserts Sigle core insulation outer iameter Limiting temperatures -40℃…+85℃ Mechanical working life – mating cycle
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | H3A-TE/S-2B-M20-RJ45/M-4P | 110 003 410 1543 |
| Female | H3A-BK-1L/W-RJ45/F | 110 003 324 1091 |
| H3A-BK-1L/W-MCV-RJ45/F | 110 003 324 1092 |

H3A RJ45 WAIN – H3A-TE/S-2B-M20-RJ45/M-4P. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H3A-TE/S-2B-M20-RJ45/M-4P và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
