Q-Coax Electromagnetic screening module (Assembly instructions see P10-63.) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 21 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Inserts | • Perfect for transmission of sensitive signals | |
| Số tiếp điểm | • The four pole Q-Coax contact is suitable for | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Ethernet Cat. 5e and PROFIBUS when diagonally |
| Vật liệu | polycarbonate | wiring of the data pairs. |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |
| Q-Coax | 4 + shielding | |
| High Density Q-Coax | 8 + shielding | |
| Q-Coax | 10A 50V 0.8kV 3 | |
| High Density Q-Coax | 5A 50V 0.8kV 3 | |
| Dòng định mức | 10/5A | |
| Điện áp định mức | 50V | |
| Điện áp xung định mức | 0.8kV | |
| Insulator | polycarbonate | |
| Outer conductor | zinc alloy | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤4mΩ | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |
| Outer surface finish | nickel | |
| Cable diameter | 3-9.5mm | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| mm² | 0.09-0.52mm² | |
| AWG | 28-20 | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | HM |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| mm² | 0.14-2.5mm² | |
| AWG | 26-14 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
module Assembly instructions see P10-63. Bấm terminal
module Assembly instructions see P10-63. Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | H2M-002-M | 129 002 001 0001 |
| Female | H2M-002-F | 129 002 002 0001 |
Q-Coax metal adapter
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| APT-H2MQ | 198 002 007 0006 |
Q-Coax plastic adapter
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| APT.P-H2MQ | 198 002 007 0032 |
Rubber stopper
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| φ16*10 | 198 002 099 0035 |
Q-Coax 4 + shielding
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimp contacts 10A · Male | EMC-004-MC | 129 004 010 0082 |
| Order crimp contacts separately · Female | EMC-004-FC | 129 004 020 0082 |
Cable diameter 3mm-9.5mm Bấm contacts Bấm contacts 10A
Cable diameter 3mm-9.5mm Crimp contacts Crimp contacts 10A
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 |
gold plated
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.14-0.37 | CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 |
| 0.14-0.37 | CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 |
| 0.5 | CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 |
| 0.5 | CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 |
| 0.75 | CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 |
| 0.75 | CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 |
| 1 | CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 |
| 1 | CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 |
| 1.5 | CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 |
| 1.5 | CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 |
| 2.5 | CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 |
| 2.5 | CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |

Q-Coax Electromagnetic screening module WAIN – H2M-002-M. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H2M-002-M và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
