M8 Circular Connector (30/60V 1.5A/4A) thuộc nhóm M8 Circular Connectors – Giắc tròn M8 trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 24 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current(40℃) | 4A | 4A | 1.5A |
|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 60V | 30V | 30V |
| Điện áp xung định mức | 800V | 800V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw | screw | screw |
| Kiểu đấu nối | crimp, moulded | crimp, moulded | crimp, moulded |
| Tiết diện dây | 0.25mm 2(AWG24) | 0.25mm 2(AWG24) | 0.14mm 2(AWG26) |
| Đường kính cáp | – | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | TPU | TPU | TPU |
| Straight cable connectors,cable | Remark: SPQ is 1pc |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Connector Giắc đực nối cáp moulded,
Connector Male cable connector moulded,
| screw · Số chân Cable length Cable | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 1.5m | 3×0.25PVC M8-M03-T-1.5-PVC | 162 003 401 4001 |
Recommend to use
| screw · Số chân Cable length Cable | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3×0.25PUR M8-M03-T-1.5-PUR | 162 003 401 4041 | |
| 5.0m | 3×0.25PVC M8-M03-T-5.0-PVC | 162 003 401 4002 |
| M8 | 3×0.25PUR M8-M03-T-5.0-PUR | 162 003 401 4042 |
| 4 · 1.5m | 4×0.25PVC M8-M04-T-1.5-PVC | 162 004 401 4001 |
| 4×0.25PUR M8-M04-T-1.5-PUR | 162 004 401 4041 | |
| 5.0m | 4×0.25PVC M8-M04-T-5.0-PVC | 162 004 401 4002 |
| 4×0.25PUR M8-M04-T-5.0-PUR | 162 004 401 4042 | |
| 8 · 1.5m | 8×0.14PVC M8-M08-T-1.5-PVC | 162 008 410 4500 |
| Contact arrangements | 8×0.14PUR M8-M08-T-1.5-PUR | 162 008 410 4502 |
| 5.0m | 8×0.14PVC M8-M08-T-5.0-PVC | 162 008 401 4500 |
| 1 · 3 · 6 · 4 | 8×0.14PUR M8-M08-T-5.0-PUR | 162 008 410 4503 |
3pin Giắc đực nối cáp moulded,
3pin Male cable connector moulded,
| screw, shielded · Số chân Cable length Cable | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 1.5m | 3×0.25PVC M8-M03-T-1.5-PVC-SH | 162 003 401 2001 |
Recommend to use
| screw, shielded · Số chân Cable length Cable | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3×0.25PUR M8-M03-T-1.5-PUR-SH | 162 003 401 2041 | |
| 5.0m | 3×0.25PVC M8-M03-T-5.0-PVC-SH | 162 003 401 2002 |
| 3×0.25PUR M8-M03-T-5.0-PUR-SH | 162 003 401 2042 | |
| 4 · 1.5m | 4×0.25PVC M8-M04-T-1.5-PVC-SH | 162 004 401 2001 |
| 4×0.25PUR M8-M04-T-1.5-PUR-SH | 162 004 401 2041 | |
| 5.0m | 4×0.25PVC M8-M04-T-5.0-PVC-SH | 162 004 401 2002 |
| 4×0.25PUR M8-M04-T-5.0-PUR-SH | 162 004 401 2043 | |
| 8 · 1.5m | 8×0.14PVC M8-M08-T-1.5-PVC-SH | 162 008 410 4501 |
| 8×0.14PUR M8-M08-T-1.5-PUR-SH | 162 008 410 4504 | |
| 5.0m | 8×0.14PVC M8-M08-T-5.0-PVC-SH | 162 008 401 4501 |
| 1 · 3 · 6 · 4 | 8×0.14PUR M8-M08-T-5.0-PUR-SH | 162 008 410 4505 |

M8 Circular Connector WAIN – 3×0.25PVC M8-M03-T-1.5-PVC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho 3×0.25PVC M8-M03-T-1.5-PVC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
