M8 Circular Connector (30/60V 4A) thuộc nhóm M8 Circular Connectors – Giắc tròn M8 trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 10 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current(40℃) | 4A | 4A |
|---|---|---|
| Điện áp định mức | 60V | 30V |
| Điện áp xung định mức | 800V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu đấu nối | dip solder | dip solder |
| Tiết diện dây | – | – |
| Đường kính cáp | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | CuZn | CuZn |
| Socket | Remark: SPQ is 10pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Connector locking system Giắc cái gắn mặt tủ connector,
Connector locking system Female panel mount connector,
| Back fastened,hàn · Số chân · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · M8 | M8-F03-BK-M8-C | 162 003 302 2500 |
| 4 · M8 | M8-F04-BK-M8-C | 162 004 302 2500 |
| 8 · M8 | M8-F08-BK-M8-C | 162 008 323 0500 |
3pin Giắc cái gắn mặt tủ connector,
3pin Female panel mount connector,
| front fastened,hàn · Số chân · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · M8 | M8-F03-BKR-M12-C | 162 003 302 2501 |
| 4 · M8 | M8-F04-BKR-M12-C | 162 004 302 2501 |
| 8 · M8 | M8-F08-BKR-M12-C | 162 008 323 0501 |
Protection cover
| for male cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M8-MCV | 162 000 001 9003 |
| With cord | M8-MCV/1 | 162 000 001 9001 |
Protection cover
| for female cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M8-FCV | 162 000 002 9003 |
| With cord | M8-FCV/1 | 162 000 002 9001 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M8-F03-BK-M8-C và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

