M12-A Circular Connector (36V 4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 12 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | ||
|---|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 36V | 36V | ||
| Điện áp xung định mức | 500V | 500V | ||
| Cấp quá áp | II | II | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ||
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | ||
| Kiểu đấu nối | crimp, moulded | crimp, moulded | ||
| Tiết diện dây | 0.34mm 2(AWG22) | 0.34mm 2(AWG22) | ||
| Đường kính cáp | – | – | ||
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | ||
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | ||
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | ||
| Nhóm vật liệu | II | II | ||
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | ||
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | ||
| Vật liệu cách điện | PA | PA | ||
| Vật liệu vỏ | TPU | TPU | ||
| Angled cable connectors ,cable | Remark: SPQ is 1pc | |||
| with LED PNP normally open | Contacts Cable | Cable length Designation | Order No. | + brown |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Cái angled connector moulded,
Female angled connector moulded,
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PVC 1.5 m | M12-F03A-S-1.5-PVC-LED | 163 003 502 4003 |
| 5.0 m | M12-F03A-S-5.0-PVC-LED | 163 003 502 4004 |
| 3 · 3×0.34PUR 1.5 m | M12-F03A-S-1.5-PUR-LED | 163 003 502 4043 |
| 5.0 m | M12-F03A-S-5.0-PUR-LED | 163 003 502 4044 |
A-Code 3pin Cái angled connector moulded, with LED PNP normally closed/
A-Code 3pin Female angled connector moulded, with LED PNP normally closed/
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · 4×0.34PVC 1.5 m | M12-F04A-S-1.5-PVC-LED1 | 163 004 502 4005 |
open,antivalent
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5.0 m | M12-F04A-S-5.0-PVC-LED1 | 163 004 502 4006 |
| 4 · 4×0.34PUR 1.5 m | M12-F04A-S-1.5-PUR-LED1 | 163 004 502 4045 |
| 5.0 m | M12-F04A-S-5.0-PUR-LED1 | 163 004 502 4046 |
A-Code 3pin Cái angled connector moulded, with LED PNP normally closed/
A-Code 3pin Female angled connector moulded, with LED PNP normally closed/
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PUR 1.5 m | M12-F03A-S-1.5-PUR-LED2 | 163 003 502 4047 |
open
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5.0 m | M12-F03A-S-5.0-PUR-LED2 | 163 003 502 4048 |
A-Code 4pin Cái angled connector moulded, with LED PNP normally open,
A-Code 4pin Female angled connector moulded, with LED PNP normally open,
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PUR 1.5 m | M12S-F03A-S-1.5-PUR-LED | 163 003 502 4243 |
stainless steel ring nut
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5.0 m | M12S-F03A-S-5.0-PUR-LED | 163 003 502 4244 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F03A-S-1.5-PVC-LED và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

