M12-A Circular Connector (60/125/250V 4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 32 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | 4A |
|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V |
| Cấp quá áp | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Connector locking system screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | |
| Kiểu đấu nối | crimp, moulded | crimp, moulded | crimp, moulded |
| Tiết diện dây | 0.34mm 2(AWG22) | 0.34mm 2(AWG22) | 0.25mm 2(AWG24) |
| Đường kính cáp | – | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | TPU | TPU | TPU |
| Cable connectors-Y straight head brancher | Remark: SPQ is 1pc | ||
| female cable connector | Contacts Cable | Cable length Designation | Order No. |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc đực nối cáp
Male cable connector
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-T-1.5-PVC | 171 302 003 0308 |
| 5.0 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-T-5.0-PVC | 171 302 003 0309 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-T-1.5-PUR | 171 302 003 0306 |
| 5.0 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-T-5.0-PUR | 171 302 003 0307 |
| 3×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-T-1.5-PVC | 171 302 003 0302 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-T-5.0-PVC | 171 302 003 0303 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-T-1.5-PUR | 171 302 003 0304 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-T-5.0-PUR | 171 302 003 0305 |
| 4 · 4×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-T-1.5-PVC | 171 302 004 0307 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-T-5.0-PVC | 171 302 004 0308 |
| 4×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-T-1.5-PUR | 171 302 004 0305 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-T-5.0-PUR | 171 302 004 0306 |
| 5 · 5×0.25PVC 1.5 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-T-1.5-PVC | 171 302 005 0302 |
| 5.0 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-T-5.0-PVC | 171 302 005 0303 |
| 5×0.25PUR 1.5 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-T-1.5-PUR | 171 302 005 0304 |
| 5.0 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-T-5.0-PUR | 171 302 005 0305 |
Giắc đực nối cáp -female angled cable connector
Male cable connector -female angled cable connector
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-S-1.5-PVC | 171 302 003 0318 |
| 5.0 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-S-5.0-PVC | 171 302 003 0319 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-S-1.5-PUR | 171 302 003 0321 |
| 5.0 m | M12Y-M03A/2M12-F03A-S-5.0-PUR | 171 302 003 0322 |
| 3×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-S-1.5-PVC | 171 302 003 0323 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-S-5.0-PVC | 171 302 003 0320 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-S-1.5-PUR | 171 302 003 0324 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F03A-S-5.0-PUR | 171 302 003 0325 |
| 4 · 4×0.34PVC 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-S-1.5-PVC | 171 302 004 0327 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-S-5.0-PVC | 171 302 004 0326 |
| 4×0.34PUR 1.5 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-S-1.5-PUR | 171 302 004 0328 |
| 5.0 m | M12Y-M04A/2M12-F04A-S-5.0-PUR | 171 302 004 0329 |
| 5 · 5×0.25PVC 1.5 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-S-1.5-PVC | 171 302 005 0315 |
| 5.0 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-S-5.0-PVC | 171 302 005 0314 |
| 5×0.25PUR 1.5 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-S-1.5-PUR | 171 302 005 0316 |
| 5.0 m | M12Y-M05A/2M12-F05A-S-5.0-PUR | 171 302 005 0317 |

M12-A Circular Connector WAIN – M12Y-M03A/2M12-F03A-T-1.5-PVC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12Y-M03A/2M12-F03A-T-1.5-PVC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
