M12-B Circular Connector (125/250V 4A) thuộc nhóm M12 B-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current(40℃) | 4A | 4A | 4A |
|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V |
| Cấp quá áp | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | solde terminal | screw terminal/solde terminal | screw terminal/solde terminal |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) |
| Đường kính cáp | 4-10mm | 4-10mm | 4-10mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | zinc diecasting nickel plated, | zinc diecasting nickel plated, | zinc diecasting nickel plated, |
| Straight cable connectors, shielded | Remark: SPQ is 5pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc cái nối cáp, shielded,
Female cable connector, shielded,
| đấu kẹp vít, · Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · 4-6 mm | M12-F04B-T-D6-SH | 163 104 421 2001 |
with shielding ring
| đấu kẹp vít, · Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12-F04B-T-D8-SH | 163 004 421 2005 |
| 8-10 mm | M12-F04B-T-D10-SH | 163 004 421 2503 |
| 5 · 4-6 mm | M12-F05B-T-D6-SH | 163 005 421 2006 |
| 6-8 mm | M12-F05B-T-D8-SH | 163 105 421 3003 |
| B-Code · 8-10 mm | M12-F05B-T-D10-SH | 163 005 421 2503 |
4pin Giắc cái nối cáp, shielded, solde terminal,
4pin Female cable connector, shielded, solde terminal,
| with shielding ring · Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12-FST03B-T-D6-SH | 163 003 423 2502 |
| 6-8 mm | M12-FST03B-T-D8-SH | 163 003 423 2503 |
| 8-10 mm | M12-FST03B-T-D10-SH | 163 003 423 2507 |
| 4 · 4-6 mm | M12-FST04B-T-D6-SH | 163 004 423 2501 |
| 6-8 mm | M12-FST04B-T-D8-SH | 163 004 423 2502 |
| 8-10 mm | M12-FST04B-T-D10-SH | 163 004 423 2506 |
| 5 · 4-6 mm | M12-FST05B-T-D6-SH | 163 005 423 2500 |
B-Code
| with shielding ring · Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12-FST05B-T-D8-SH | 163 005 423 2501 |
| 8-10 mm | M12-FST05B-T-D10-SH | 163 005 423 2505 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F04B-T-D6-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

