M12-D Circular Connector (250V 4A) thuộc nhóm M12 D-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 18 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Connector Connector | Number of contacts | 3-pole | 4-pole | 5-pole |
|---|---|---|---|---|
| Rated current(40℃) | 4A | 4A | 4A | |
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V | |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V | |
| Cấp quá áp | II | II | II | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | |
| Kiểu đấu nối | Solder terminal | Solder terminal | Solder terminal | |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | |
| Đường kính cáp | 4-8mm | 4-8mm | 4-8mm | |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 | |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | |
| Nhóm vật liệu | II | II | II | |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy | |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au | |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | ||
| Vật liệu vỏ | PA/PBT/zinc alloy/copper alloy | PA/PBT/zinc alloy/copper alloy | PA/PBT/zinc alloy/copper alloy | |
| Straight cable connectors | Remark: SPQ is 5pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc cái nối cáp,plastic
Female cable connector,plastic
| locking system, hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12P-FST03D-T-D6 | 163 003 423 3512 |
| 6-8 mm | M12P-FST03D-T-D8 | 163 003 423 3513 |
| 4 · 4-6 mm | M12P-FST04D-T-D6 | 163 004 423 3520 |
| 6-8 mm | M12P-FST04D-T-D8 | 163 004 423 3521 |
| 5 · 4-6 mm | M12P-FST05D-T-D6 | 163 005 423 3521 |
| D-Code · 6-8 mm | M12P-FST05D-T-D8 | 163 005 423 3522 |
3pin 4 Giắc cái nối cáp,metal
3pin 4 Female cable connector,metal
| locking system, hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12-FST03D-T-D6 | 163 003 423 3514 |
| 6-8 mm | M12-FST03D-T-D8 | 163 003 423 3515 |
M12-D M12-D
| locking system, hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · 4-6 mm | M12-FST04D-T-D6 | 163 004 423 3522 |
| 6-8 mm | M12-FST04D-T-D8 | 163 004 423 3523 |
| 5 · 4-6 mm | M12-FST05D-T-D6 | 163 005 423 3523 |
| D-Code · 6-8 mm | M12-FST05D-T-D8 | 163 005 423 3520 |
3pin 4 Giắc cái nối cáp,stainless
3pin 4 Female cable connector,stainless
| steel locking system, hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12S-FST03D-T-D6 | 163 003 423 3516 |
| 6-8 mm | M12S-FST03D-T-D8 | 163 003 423 3517 |
| 4 · 4-6 mm | M12S-FST04D-T-D6 | 163 004 423 3524 |
| 6-8 mm | M12S-FST04D-T-D8 | 163 004 423 3525 |
| 5 · 4-6 mm | M12S-FST05D-T-D6 | 163 005 423 3524 |
| D-Code · 6-8 mm | M12S-FST05D-T-D8 | 163 005 423 3525 |

M12-D Circular Connector WAIN – M12P-FST03D-T-D6. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12P-FST03D-T-D6 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
