M12-D Circular Connector (250V 4A) thuộc nhóm M12 D-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 24 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Số tiếp điểm | Connector |
|---|---|
| Rated current (40℃) | 4A |
| Điện áp định mức | 250V |
| Điện áp xung định mức | 2500V |
| Cấp quá áp | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | screw,crimp |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(max.AWG18),max.0.82mm 2(max.AWG18) |
| Đường kính cáp | 4-6mm,6-8mm,8-10mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au |
| Vật liệu cách điện | PA |
| Vật liệu vỏ | zinc diecasting nickel plated |
| Straight cable connectors, shielded | Remark: SPQ is 5pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc cái nối cáp, shielded,
Female cable connector, shielded,
| Cat.5e Screw terminal, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shielding ring · 4 · 4-6 mm | M12-F04D-T-D6-SH | 163 204 421 2001 |
| Recommended use · 6-8 mm | M12-F04D-T-D8-SH | 163 204 421 2002 |
| 8-10 mm | M12-F04D-T-D10-SH | 163 004 421 2500 |
D-Code 4pin Giắc cái nối cáp, shielded,
D-Code 4pin Female cable connector, shielded,
| Cat.5e Bấm terminal , · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| with shielding ring · 4 · 4-6 mm | M12-FC04D-T-D6-SH | 163 004 020 2001 |
| Order crimp contacts separately · 6-8 mm | M12-FC04D-T-D8-SH | 163 004 020 2002 |
| 8-10 mm | M12-FC04D-T-D10-SH | 163 004 421 2501 |
D-Code 4pin Giắc cái nối cáp, shielded,
D-Code 4pin Female cable connector, shielded,
| hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12-FST03D-T-D6-SH | 163 003 423 2504 |
| 6-8 mm | M12-FST03D-T-D8-SH | 163 003 423 2505 |
| 8-10 mm | M12-FST03D-T-D10-SH | 163 003 423 2508 |
| 4 · 4-6 mm | M12-FST04D-T-D6-SH | 163 004 423 2503 |
| 6-8 mm | M12-FST04D-T-D8-SH | 163 004 423 2504 |
| D-Code · 8-10 mm | M12-FST04D-T-D10-SH | 163 004 423 2507 |
| 5 · 4-6 mm | M12-FST05D-T-D6-SH | 163 005 423 2502 |
| 1 · 3 · 1 · 3 · 1 5 3 · 6-8 mm | M12-FST05D-T-D8-SH | 163 005 423 2503 |
| 3pin · 4pin · 5pin · 8-10 mm | M12-FST05D-T-D10-SH | 163 005 423 2506 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
gold plated
| hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.13-0.33 | CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 |
| 0.13-0.33 | CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 |
| 0.33-0.52 | CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 |
| 0.33-0.52 | CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 |
| 0.52-0.82 | CSGM-0.82 | 101 014 210 0701 |
| 0.52-0.82 | CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F04D-T-D6-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

