M12-D Circular Connector (70V 1.5A) thuộc nhóm M12 D-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Transmission performance | Categor y 6 /Class E up to 500 MHz; acc. to ISO/IEC 11801:2002 and EN 50 173-1 |
|---|---|
| material | Meets UL 94 V-0 flammability standard |
| Dòng định mức | 1.5A |
| Điện áp định mức | 70V |
| Điện áp xung định mức | 1kV |
| Điện trở tiếp xúc | ≤20 mΩ |
| Điện trở cách điện | ≥500mΩ |
| Colour | black |
| Cable-diameters | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP68 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | ≥200 |
| Insertion and Extraction Force | ≤160N |
| Installation method | nut tightening |
| Vật liệu cách điện | – |
| Vật liệu vỏ | – |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Connector Energy Storage Connector Category 6
| Số chân Cable length | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8 · 4.5-7.5mm | RJ45-2F08-M24-T-D7.5 | 172 008 402 3500 |
Category 6
| M12-D · Số chân Cable length | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8 · 4.5-7.5mm | 2RJ45-2F08-M24-T-D7.5 | 172 008 402 3501 |

M12-D Circular Connector WAIN – RJ45-2F08-M24-T-D7.5. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho RJ45-2F08-M24-T-D7.5 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
