M12-L Circular Connector (125V 4A) thuộc nhóm M12 L-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 5 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 16A |
|---|---|
| Điện áp định mức | 63V |
| Điện áp xung định mức | 1.5kV |
| Cấp quá áp | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | Crimp terminal |
| Tiết diện dây | 0.5~2.5mm 2(20~14AWG) |
| Đường kính cáp | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | ≥100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | – |
| Insert material | PA |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy |
| Surface finishes | Gold |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc nối cáp góc vuông Giắc cái nối cáp,
Angled cable connectors Female cable connector,
| Bấm terminal · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · 4-6 mm | M12-FC04/1L-S-D6 | 163 005 520 3500 |
| 6-8 mm | M12-FC04/1L-S-D8 | 163 005 520 3501 |
L-Code 5pin Giắc cái nối cáp, Bấm terminal
L-Code 5pin Female cable connector, Crimp terminal
| Bấm terminal · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · 8-10 mm | M12-FC04/1L-S-D10 | 163 005 520 3502 |
L-Code 5pin Bấm contacts Bấm contacts 16A
L-Code 5pin Crimp contacts Crimp contacts 16A
| Bấm terminal · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 16A · ① · 0.5-2.5 | M12-FC16G-2.5 | 101 019 220 1053 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4 mm 2 | TL28-2 | 198 001 001 0039 |

M12-L Circular Connector WAIN – M12-FC04/1L-S-D6. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-FC04/1L-S-D6 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
