M12-L Circular Connector (63V 16A) thuộc nhóm M12 L-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃ ) | 16A |
|---|---|
| Điện áp định mức | 63V |
| Điện áp xung định mức | 1500V |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 |
| Điện trở cách điện | ≥10m 8Ω |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+105℃ |
| Material(Hoods/Housings) | zinc diecasting nickel plated |
| Insert material | PA |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy |
| Surface finishes | gold |
| Straight cable connectors,cable | Remark: SPQ is 1pc |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Đực,With cable connection
Male,With cable connection
| 2.5mm²,wire length 0.2m · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · M16x1.5 | M12-M04/1L-BKR-M16-W2.5 | 163 005 310 2502 |
L-Code 5pin Cái, With wire connection
L-Code 5pin Female, With wire connection
| 2.5mm², wire length 0.2m · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · M16x1.5 | M12-F04/1L-BKR-M16-W2.5 | 163 005 310 2501 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-M04/1L-BKR-M16-W2.5 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

