Circular Connector M40 (250/630V 30/75A) thuộc nhóm M40 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Electrical data | Machanical properties | ||
| Số tiếp điểm | 4/2、4/4、4/5 | -Mechanical working life | ≥500 |
| Electrical properties | -Lock mode | M40×1.5 | |
| Dòng định mức | 75A (power) | -Cable and outlet diameter φ7-φ25 | |
| Điện áp định mức | 630V (power) | -Limiting temperature | -40℃…+130℃ |
| Rated impulse voltage 6000V (power) | -Pollution degree | ||
| Điện trở tiếp xúc | φ3.6(power): ≤1 mΩ | ||
| Vật liệu vỏ | copper alloy Nickel-plated、zinc alloy Nickel-plated | ||
| contact | copper alloygold plated | ||
| Vật liệu cách điện | PA | ||
| Sealing element | FKM |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
connector Specifications Approvals Material and finish Bấm terminal
connector Specifications Approvals Material and finish Crimp terminal
| Insert · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Female · 7-9mm | M40-FC04/2-T-D9-SH | 170 004 420 2005 |
| 9-16mm | M40-FC04/2-T-D16-SH | 170 004 420 2001 |
| 16.5-25mm | M40-FC04/2-T-D25-SH | 170 004 420 2004 |
| 7-9mm | M40-FC04/4-T-D9-SH | 170 008 420 2010 |
| 9-16mm | M40-FC04/4-T-D16-SH | 170 008 420 2004 |
| 16.5-25mm | M40-FC04/4-T-D25-SH | 170 008 420 2005 |
| 7-9mm | M40-FC04/5-T-D9-SH | 170 009 420 2007 |
| 9-16mm | M40-FC04/5-T-D16-SH | 170 009 420 2001 |
| 16.5-25mm | M40-FC04/5-T-D25-SH | 170 009 420 2006 |
Phụ kiện Bấm contacts 30A/75A
Accessories Crimp contacts 30A/75A
| Insert · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| signal · ① · 0.35-2.5 | M23-FC30G-2.5 | 101 032 220 1001 |
| ② · 2.5-4.0 | M23-FC30G-4.0 | 101 032 220 1201 |
power
| Insert · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ③ · 1.5-4/6-10 | M40-FC75G-10 | 101 034 220 1401 |
| ④ · 6-10/10-16 | M40-FC75G-16 | 101 024 220 1501 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4mm² | TL28-2 | 198 001 001 0039 |
| 1.5-10mm² | TL28-3 | 198 001 001 0040 |

Circular Connector M40 WAIN – M40-FC04/2-T-D9-SH. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M40-FC04/2-T-D9-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
