MI mini connector (400/30V 6/1A) thuộc nhóm MI Mini Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 9 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 6A(power), 1A(signal) |
|---|---|
| Điện áp định mức | 400V(power), 30V(signal) |
| Điện áp xung định mức | 4000V(power), 500V(signal) |
| Điện trở tiếp xúc | ≤5 mΩ |
| Kiểu đấu nối | crimp terminal |
| Tiết diện dây | MAX0.75mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67(Acc. to EN60529 for coupled connector) |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+130℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| Mạ tiếp điểm | Au |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Number of contacts Angeled double zone double cable shieled connector Đực, Shielded, Bấm terminal
Number of contacts Angeled double zone double cable shieled connector Male, Shielded, Crimp terminal
| Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6+6(5+PE) 7.5mm | MI-MC06/6-BK-OD2.7 | 173 012 310 4001 |
Cái, Shielded, Bấm terminal
Female, Shielded, Crimp terminal
| Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6+6(5+PE) 7.5mm | MI-FC06/6-SE-2D7.5-SH | 173 012 520 2001 |
Bấm contacts Bấm contacts
Crimp contacts Crimp contacts
| Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | MI-MC6G2-0.25 | 101 040 210 0101 |
gold plated
| Số chân · Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.13-0.52 | MI-MC6G-0.38 | 101 040 210 3801 |
| 0.52-0.75 | MI-MC6G-0.75 | 101 040 210 0601 |
| 0.09-0.25 | MI-FC6G2-0.25 | 101 040 220 0101 |
| 0.13-0.52 | MI-FC6G-0.38 | 101 040 220 3801 |
| 0.52-0.75 | MI-FC6G-0.75 | 101 040 220 0601 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |

MI mini connector WAIN – MI-MC06/6-BK-OD2.7. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho MI-MC06/6-BK-OD2.7 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
