Lõi giắc ILME CXL 2 cực fibre optics + 4 cực 10A max – 25V/0,8kV/3 + PE tùy chọn – mã CXL 2/4 SF, CXL 2/4 SM
Lõi giắc cắm công nghiệp ILME: CXL 2 cực fibre optics + 4 cực 10A max – 25V/0,8kV/3 + PE tùy chọn. Dữ liệu lấy từ catalog ILME CN16, trang 526. Thông số hãng công bố, chưa kiểm chứng tại hiện trường.
Mã đặt hàng
| Mô tả | Mã hàng |
|---|---|
| lõi giắc dùng cho fixed vỏ/đế, complete có electro-optical interface | |
| không kèm tiếp xúc (đặt riêng) | |
| socket lõi giắc dùng cho tiếp xúc cái | CXL 2/4 SF |
| plug lõi giắc dùng cho tiếp xúc đực | CXL 2/4 SM |
| không có electro-optical interface dùng cho fixed vỏ/đế | |
| không kèm tiếp xúc (đặt riêng) | |
| socket lõi giắc dùng cho tiếp xúc cái | CXL SF |
| plug lõi giắc dùng cho tiếp xúc đực | CXL SM |
| 10A tiếp xúc cái | |
| 0,14-0,37 mm² AWG 26-22 số nhận dạng 1 | CDFA 0.3, CDFD 0.3 |
| 0,5 mm² AWG 20 số nhận dạng 2 | CDFA 0.5, CDFD 0.5 |
| 0,75 mm² AWG 18 số nhận dạng | CDFA 0.7, CDFD 0.7 |
| 1 mm² AWG 18 số nhận dạng 3 | CDFA 1.0, CDFD 1.0 |
| 1,5 mm² AWG 16 số nhận dạng 4 | CDFA 1.5, CDFD 1.5 |
| 2,5 mm² AWG 14 số nhận dạng 5 | CDFA 2.5, CDFD 2.5 |
| 10A tiếp xúc đực | |
| 0,14-0,37 mm² AWG 26-22 số nhận dạng 1 | CDMA 0.3, CDMD 0.3 |
| 0,5 mm² AWG 20 số nhận dạng 2 | CDMA 0.5, CDMD 0.5 |
| 0,75 mm² AWG 18 số nhận dạng | CDMA 0.7, CDMD 0.7 |
| 1 mm² AWG 18 số nhận dạng 3 | CDMA 1.0, CDMD 1.0 |
| 1,5 mm² AWG 16 số nhận dạng 4 | CDMA 1.5, CDMD 1.5 |
| 2,5 mm² AWG 14 số nhận dạng 5 | CDMA 2.5, CDMD 2.5 |
Thông số kỹ thuật
- Ghi chú hãng (nguyên văn): data baud rate: up to 12 MBit/s
- Ghi chú hãng (nguyên văn): temperature range: from -40 °C to +70 °C
- Ghi chú hãng (nguyên văn): for crimp contacts, see the crimp tools section (10A contacts, CDF and CDM series) on pages 534, 538, 544, 546, 548
Liên hệ báo giá và tư vấn thay thế tương đương: Công ty Tiến Phát. Chân tiếp xúc và lõi giữa các hãng không mặc định dùng lẫn nhau, cần đối chiếu mã trước khi đặt hàng.



