✅ 1. Bảng chuẩn hóa theo ISO 8573-1 cho điểm sương và lượng nước
Theo ISO 8573-1 (Air Quality Classes – Water Content), phân loại nước theo Điểm sương áp suất (PDP):
| ISO 8573-1: Class | Điểm sương áp suất yêu cầu (°C) | Lượng hơi nước xấp xỉ (g/m³) |
|---|---|---|
| Class 1 | ≤ –70°C | ~0,003 g/m³ |
| Class 2 | ≤ –40°C | ~0,12 g/m³ |
| Class 3 | ≤ –20°C | ~1,0 g/m³ |
| Class 4 | ≤ +3°C | ~5,9 g/m³ |
| Class 5 | ≤ +7°C | ~8,2 g/m³ |
| Class 6 | ≤ +10°C | ~9,4 g/m³ |
Lưu ý: Giá trị g/m³ là xấp xỉ dựa trên độ bão hòa của hơi nước ở 1 bar(a).
✅ 2. Bảng đối chiếu: Nhiệt độ điểm sương và lượng hơi nước trong 1 m³ khí nén
| Điểm sương (°C) | Lượng hơi nước trong khí (g/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| +20°C | ~17,3 g/m³ | Không khí rất ẩm, gần bão hòa |
| +10°C | ~9,4 g/m³ | Độ ẩm cao |
| 0°C | ~4,8 g/m³ | Bắt đầu có nguy cơ ngưng tụ nhanh trong hệ thống |
| –10°C | ~2,3 g/m³ | Mức ẩm trung bình, dùng cho khí nén phổ thông |
| –20°C | ~1,0 g/m³ | Khí khá khô |
| –30°C | ~0,4 g/m³ | Khí rất khô, dùng cho thiết bị chính xác |
| –40°C | ~0,12 g/m³ | Tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 2 |
| –50°C | ~0,03 g/m³ | Tiêu chuẩn khô sâu, dùng trong công nghệ |
| –60°C | ~0,01 g/m³ | Tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 1 |
| –70°C | ~0,003 g/m³ | Khí siêu khô – dùng cho công nghiệp điện tử, bán dẫn |
Ý nghĩa của bảng
-
Điểm sương càng thấp → khí càng khô → lượng hơi nước còn lại càng nhỏ.
-
Trong khí nén, việc giảm điểm sương giúp:
-
Tránh tụ nước trong đường ống.
-
Giảm ăn mòn thiết bị.
-
Nâng cao độ tin cậy của van, xy lanh, máy móc.
-
Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng khí nén (ISO 8573-1).
-
Ví dụ ứng dụng theo ngành
| Ứng dụng | Điểm sương yêu cầu |
|---|---|
| Khí nén công nghiệp thông thường | –10°C đến –20°C |
| Hệ thống điều khiển tự động | –20°C đến –40°C |
| Ngành thực phẩm – dược phẩm | –40°C |
| Điện tử – bán dẫn | –60°C đến –70°C |
