16B High temperatureMetal hoods/housings (Degree of protection: IP67) thuộc nhóm High Temperature Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 7 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP67 Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Degree of protection: IP67 Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | W16B/HT-TE-4B-M25 | 111 116 430 2500 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông
Hoods, side entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | W16B/HT-SE-4B-M25 | 111 116 530 2500 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông, loại cao
Hoods, side entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M32 | W16B/HT-SEH-4B-M32 | 111 116 530 2501 |
| M40 | W16B/HT-SEH-4B-M40 | 111 116 530 2502 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông, loại cao
Hoods, side entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M32 | W16B/HT-TEH-4B-M32 | 111 116 430 2501 |
| M40 | W16B/HT-TEH-4B-M40 | 111 116 430 2502 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | W16B/HT-BK-2L/SCN | 111 116 342 2500 |

16B High temperatureMetal hoods/housings WAIN – W16B/HT-TE-4B-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho W16B/HT-TE-4B-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
