7/8 Circular Connector (300V 10/8A) thuộc nhóm 7/8 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 12 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Số tiếp điểm | 3(2+PE) | 4(3+PE) | 5(4+PE) |
|---|---|---|---|
| Rated current (40℃) | 10A | 8A | 8A |
| Điện áp định mức | 300V | 300V | 300V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 2500V |
| Cấp quá áp | III | III | III |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3 mΩ | ≤3 mΩ | ≤3 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw7/8-16UN | screw7/8-16UN | screw7/8-16UN |
| Kiểu đấu nối | single wires | single wires | single wires |
| Tiết diện dây | max.1.5mm 2(max.AWG16) | max.1.5mm 2(max.AWG16) | max.1.5mm 2(max.AWG16) |
| Đường kính cáp | – | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | TPU | TPU | TPU |
| Vật liệu vỏ | brass nickel plated | brass nickel plated | brass nickel plated |
| Female panel mount connector | Remark: SPQ is 1pc |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Connector Socket
| with single wires, 0.82mm 2, · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| MAX.1.5mm²,length 0.2m · 3(2+PE) M26 | 7/8-F03-BKR-M26-W0.82 | 168 003 302 4005 |
| font fastened · 4(3+PE) M26 | 7/8-F04-BKR-M26-W0.82 | 168 004 302 4006 |
| 5(4+PE) M26 | 7/8-F05-BKR-M26-W0.82 | 168 005 302 4006 |
2+PE Giắc cái gắn mặt tủ connector
2+PE Female panel mount connector
| with single wires, 0.82mm 2, · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| MAX.1.5mm²,length 0.2m · 3(2+PE) 7/8-16UN | 7/8-F03-BKR-7/8-W0.82 | 168 003 302 4006 |
| font fastened · 4(3+PE) 7/8-16UN | 7/8-F04-BKR-7/8-W0.82 | 168 003 302 4007 |
| 5(4+PE) 7/8-16UN | 7/8-F05-BKR-7/8-W0.82 | 168 003 302 4008 |
2+PE Giắc cái gắn mặt tủ connector ,
2+PE Female panel mount connector ,
| hàn · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3(2+PE) 7/8-16UN | 7/8-F03-BKR-7/8-C | 168 003 323 1503 |
| 7/8 · 4(3+PE) 7/8-16UN | 7/8-F04-BKR-7/8-C | 168 004 323 1503 |
| 5(4+PE) 7/8-16UN | 7/8-F05-BKR-7/8-C | 168 005 323 1503 |
2+PE Giắc cái gắn mặt tủ connector ,
2+PE Female panel mount connector ,
| hàn · Số chân · screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3(2+PE) M26 | 7/8-F03-BKR-M26-C | 168 003 323 1504 |
| 4(3+PE) M26 | 7/8-F04-BKR-M26-C | 168 004 323 1504 |
| 5(4+PE) M26 | 7/8-F05-BKR-M26-C | 168 005 323 1504 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho 7/8-F03-BKR-M26-W0.82 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

