Circular Connector M23 (630/250V 30/9A) thuộc nhóm M23 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 21 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | connectors | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | |||||||||
| Electrical data | Mechanical date | |||||||||
| Số tiếp điểm | 6(5+PE) | 8(4+3+PE) | 9(5+3+PE) | 9B(5+3+PE) | Housing material | CuZn,Zinc(GD-Zn) | ||||
| Contacts | 5+PE | 3+PE | 3+PE | 3+PE | Housing surface | Nickel-plated | ||||
| ContactsΦ(mm) | Insulating bodies | Polyamide | ||||||||
| mm 2/AWG | 0.35…4.0/22-12 0.03…1.5/32-16 0.35…4.0/22-12 0.14…1.5/26-16 0.35…4.0/22-12 0.14…1.5/26-16 0.35…4.0/22-12 Contact material | copper alloy | ||||||||
| Rated current(25℃) | Contact surface | gold plated | ||||||||
| Điện áp định mức | Terminal | Crimp version | ||||||||
| Test voltage Urms (AC) | 6kV | 4kV | 6kV | 4kV | 6kV | 2.5kV | 6kV | Gasket and O ring | Fluorine rubber | M23 |
| Cấp quá áp | III | III | III | III | -40℃…+130℃ | |||||
| Cấp ô nhiễm | Cable outlet | 4.2-17mm shielded | ||||||||
| order crimp contacts separately | Contacts | Cable outlet Designation | Order No. |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Approvals Đực, Bấm terminal
Approvals Male, Crimp terminal
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| (5+PE) · 4.2-6.6mm | M23-MC06-TH-D6.6-SH | 166 006 110 2007 |
| 7.5-12mm | M23-MC06-TH-D12-SH | 166 006 110 2001 |
| 9.5-14.5mm M23-MC06-TH-D14.5-SH | 166 006 110 2002 | |
| 14-17mm | M23-MC06-TH-D17-SH | 166 006 110 2003 |
| 8(4+3+PE) 4.2-6.6mm | M23-MC04/4-TH-D6.6-SH | 166 008 110 2007 |
| 7.5-12mm | M23-MC04/4-TH-D12-SH | 166 008 110 2001 |
| 9.5-14.5mm M23-MC04/4-TH-D14.5-SH | 166 008 110 2002 | |
| 14-17mm | M23-MC04/4-TH-D17-SH | 166 008 110 2003 |
| 9(5+3+PE) 4.2-6.6mm | M23-MC04/5-TH-D6.6-SH | 181 000 099 2502 |
| 7.5-12mm | M23-MC04/5-TH-D12-SH | 166 000 110 2500 |
| 9.5-14.5mm M23-MC04/5-TH-D14.5-SH | 181 000 099 2503 | |
| 14-17mm | M23-MC04/5-TH-D17-SH | 181 000 099 2504 |
| 9B(5+3+PE) 4.2-6.6mm | M23-MC04/5B-TH-D6.6-SH | 166 009 110 2500 |
| 7.5-12mm | M23-MC04/5B-TH-D12-SH | 166 009 110 2501 |
| 9.5-14.5mm M23-MC04/5B-TH-D14.5-SH | 166 009 110 2502 | |
| 14-17mm | M23-MC04/5B-TH-D17-SH | 166 009 110 2503 |
Bấm contacts Bấm contacts 9A/30A
Crimp contacts Crimp contacts 9A/30A
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 9A · ① · 0.14-1.0 | M23-MCL9G-1.0 | 101 031 210 0802 |
| ② · 0.5-1.5 | M23-MCL9G-1.5 | 101 031 210 0902 |
| ③ · 0.35-2.5 | M23-MCL30G-2.5 | 101 031 210 1002 |
| ④ · 2.5-4.0 | M23-MCL30G-4.0 | 101 031 210 1202 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4 mm² | TL28-2 | 198 001 001 0039 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M23-MC06-TH-D6.6-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

