Crimp contacts (Crimp contacts 40A-Standard, for HM, HK inserts.) thuộc nhóm Crimp Contacts – Chân tiếp xúc bấm trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 54 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Mã đặt hàng
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CCSM-1.5 | 101 023 110 0901 |
| silver plated | CCSF-1.5 | 101 023 120 0901 |
| CCSM-2.5 | 101 023 110 1001 | |
| CCSF-2.5 | 101 023 120 1001 | |
| CCSM-4.0 | 101 023 110 1201 | |
| CCSF-4.0 | 101 023 120 1201 | |
| CCSM-6.0 | 101 023 110 1301 | |
| CCSF-6.0 | 101 023 120 1301 | |
| CCSM-10.0 | 101 023 110 1401 | |
| CCSF-10.0 | 101 023 120 1401 | |
| gold plated | CCGM-1.5 | 101 023 210 0901 |
| gold plated | CCGF-1.5 | 101 023 220 0901 |
| CCGM-2.5 | 101 023 210 1001 | |
| CCGF-2.5 | 101 023 220 1001 | |
| CCGM-4.0 | 101 023 210 1201 | |
| CCGF-4.0 | 101 023 220 1201 | |
| CCGM-6.0 | 101 023 210 1301 | |
| CCGF-6.0 | 101 023 220 1301 | |
| CCGM-10.0 | 101 023 210 1401 | |
| CCGF-10.0 | 101 023 220 1401 |
Bấm contacts 40A-Enhanced (prevent deflected insertion, high mating cycle, with crown spring), for HK inserts. Contact resistance ≤1mΩ gold plated
Crimp contacts 40A-Enhanced (prevent deflected insertion, high mating cycle, with crown spring), for HK inserts. Contact resistance ≤1mΩ gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCGMH-1.5 | 101 023 210 0909 |
| CCGFH-1.5G | 101 023 220 0909 |
| CCGMH-2.5 | 101 023 210 1009 |
| CCGFH-2.5G | 101 023 220 1009 |
| CCGMH-4.0 | 101 023 210 1209 |
| CCGFH-4.0G | 101 023 220 1209 |
| CCGMH-6.0 | 101 023 210 1309 |
| CCGFH-6.0G | 101 023 220 1309 |
| CCGMH-10.0 | 101 023 210 1409 |
| CCGFH-10.0G | 101 023 220 1409 |
Bấm contacts 70A, for HM inserts. Contact resistance ≤0.5mΩ
Crimp contacts 70A, for HM inserts. Contact resistance ≤0.5mΩ
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CKSM70-6 | 101 034 110 1301 |
| silver plated | CKSF70-6 | 101 034 120 1301 |
| CKSM70-10 | 101 034 110 1401 | |
| CKSF70-10 | 101 034 120 1401 | |
| CKSM70-16 | 101 034 110 1501 | |
| CKSF70-16 | 101 034 120 1501 | |
| CKSM70-25 | 101 034 110 1601 | |
| CKSF70-25 | 101 034 120 1601 |
Bấm contacts 100A (with crown spring), for HM, HK inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
Crimp contacts 100A (with crown spring), for HM, HK inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CKSM-10 | 101 026 110 1401 |
| silver plated | CKSF-10G | 101 026 120 1403 |
| CKSM-16 | 101 026 110 1501 | |
| CKSF-16G | 101 026 120 1503 | |
| CKSM-25 | 101 026 110 1601 | |
| CKSF-25G | 101 026 120 1603 | |
| CKSM-35 | 101 026 110 1701 | |
| CKSF-35G | 101 026 120 1703 |
Bấm contacts 200A, for HM inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
Crimp contacts 200A, for HM inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CHSM200-25 | 101 027 110 1601 |
| silver plated | CHSF200-25 | 101 027 120 1601 |
| CHSM200-35 | 101 027 110 1701 | |
| CHSF200-35 | 101 027 120 1701 | |
| CHSM200-50 | 101 027 110 1801 | |
| CHSF200-50 | 101 027 120 1801 | |
| CHSM200-70 | 101 027 110 1901 | |
| CHSF200-70 | 101 027 120 1901 |

Crimp contacts WAIN – CCSM-1.5. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho CCSM-1.5 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
