Ground terminal/Grip frame/Screw adaptor/Clamps (See P14-16 for assembly instructions) thuộc nhóm Insert Parts and Accessories – Phụ kiện lõi giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 31 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| A | Layout of PCB |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
| inserts | dimensions in mm |
| Số tiếp điểm | 8/0 |
| Dòng định mức | 16A |
| Rated voltage conductor – ground | 230V |
| Điện áp xung định mức | 4kV |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Vật liệu | LCP |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| 14-10 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Ground terminal-for hinged(for HM frames in bulkhead mounted housings)
| Size | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6B | M6B/E-PE | 198 002 003 0039 |
Mã đặt hàng
| Size | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 10B | M10B/E-PE | 198 002 003 0040 |
Mã đặt hàng
| Size | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 16B | M16B/E-PE | 198 002 003 0041 |
Mã đặt hàng
| Size | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 24B | M24B/E-PE | 198 002 003 0042 |
Coding system with code pins
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CODE-M3/S | 198 002 005 0006 |
Modular code pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| MCODE-M3/S | 198 002 005 0020 |
Coding system with guide pins/bushes
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Guide bush | GBUSH-M3/S | 198 002 005 0018 |
Guide bush with crown spring
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| GBUSH-M3/S 3CR | 198 002 005 0031 |
Guide pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| GPIN-M3/S | 198 002 005 0017 |
Modular guide bush
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| MGBUSH-M3/S | 198 002 005 0023 |
Modular guide pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| MGPIN-M3/S | 198 002 005 0022 |
Coding Code pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CODE-E | 198 002 005 0002 |
Code pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CODE-D | 198 002 005 0001 |
Screw pin
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| GH-M4 | 904 000 000 0077 |
Screw bash
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| GHT-M3 | 904 000 000 0079 |
frame Mounting for H version housings
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6B | HP6B-MF | 113 006 000 1091 |
| 10B | HP10B-MF | 113 010 000 1091 |
| 16B | HP16B-MF | 113 016 000 1091 |
| 24B | HP24B-MF | 113 024 000 1091 |
Docking frame
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6B | H6B-ADK | 198 002 004 0001 |
| 16B | H16B-ADK | 198 002 004 0003 |
| 24B | H24B-ADK | 198 002 004 0005 |
Cable clamp fitting Straight cable clamp fitting
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCF-T | 198 002 003 0021 |
Angled cable clamp fitting
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCF-S | 198 002 003 0020 |
Nickel plated multi-grounding
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| PE-MGC | 198 002 006 0015 |
Screw Grounding screw for 3A hoods/housings,With tapered seals
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| M3*6 | 904 000 000 0029 |
HE-024 Sealing pad(dust, water, smoke, anti-shock) Protection covers
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| 24B-F/Pro-hum | 903 000 000 0278 |
Adapter D-Sub adapter
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| APT-10A/DB-d25 | 198 002 007 0030 |
Vỏ giắc/Đế giắc: size 10A, please find the details on page 15-17~15-18.1 D-Sub adapter
Hoods/Housings: size 10A, please find the details on page 15-17~15-18.1 D-Sub adapter
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| NEW | APT-10B/DB-d47 | 198 002 007 0060 |
Vỏ giắc/Đế giắc: size 10B, please find the details on page 15-39~15-69 Hexagon bolt
Hoods/Housings: size 10B, please find the details on page 15-39~15-69 Hexagon bolt
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| M3x6.2×11-#4-40 | 104 000 000 0001 |
Grounded multiplier copper sheet
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| PE-8MGC | 198 002 001 0011 |

Ground terminal/Grip frame/Screw adaptor/Clamps WAIN – M6B/E-PE. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M6B/E-PE và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
