HC Metal hoods/housings (Remark: SPQ is 1pc) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 5 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Epoxy power paint Protection covers
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HC-MCV-2B/1 | 130 008 010 8101 |
| — | HC-MCV-2B/2 | 130 008 010 8102 |
Cable gland, for hoods
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | WNAMC-M25(D6.5-9.5) | 102 111 018 1001 |
| M25 | WNAMC-M25(D10.5-14) | 102 111 018 1002 |
| M25 | WNAMC-M25(D14-17) | 102 111 018 1003 |

HC Metal hoods/housings WAIN – HC-MCV-2B/1. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HC-MCV-2B/1 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
