HC Metal hoods/housings(EMC) (Degree of protection: IP65) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Nickel plating Degree of protection: IP65 Protection covers
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | EMC.HC-MCV-2B/1 | 130 608 010 8101 |
| — | EMC.HC-MCV-2B/2 | 130 608 010 8102 |
Cable gland, for hoods
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | EMC.WNAMC-M25(D10.5-14/D6-11) | 102 118 018 1001 |
| M25 | EMC.WNAMC-M25(D14-17/D9-13) | 102 118 018 1003 |
| M25 | EMC.WNAMC-M25(D10.5-14/D9-13) | 102 118 018 1002 |
Material: EPDM Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Material: EPDM Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H10A-BK-1L/SC-T | 110 010 321 1002 |
| — | H16A-BK-1L/SC-T | 110 016 321 1002 |
| — | H6B-BK-1L/SC-T | 111 006 321 1007 |
| — | H10B-BK-2L/SC-T | 111 010 341 1005 |
| — | H16B-BK-2L/SC-T | 111 016 341 1005 |
| — | H24B-BK-2L/SC-T | 111 024 341 1003 |
Material:CR Seal part
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | 6B-F/N | 903 000 000 0107 |
| — | 10B-F/N | 903 000 000 0040 |
| — | 16B-F/N | 903 000 000 0062 |
| — | 24B-F/N | 903 000 000 0081 |

HC Metal hoods/housings(EMC) WAIN – EMC.HC-MCV-2B/1. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho EMC.HC-MCV-2B/1 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
