HCM-021 small-sized solder insert (50V 5A) thuộc nhóm HCM Series – Small Solder Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 29 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Số tiếp điểm | 15、18、21 |
| Dòng định mức | 5A |
| Điện áp định mức | 50V |
| Điện áp xung định mức | 0.8KV |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Vật liệu | polycarbonate/thermoplastic resin |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃ – +85℃ |
| Vật liệu | copper alloy |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ |
| mm 2 | 0.09-0.82mm 2 |
| AWG | 28-18 |
| Surface | hard-silver plated |
| Solder terminal | Solder hole 0.8mm |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Solder/Bấm terminal
Inserts Solder/Crimp terminal
| Insert · Color | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male · Black | HCM-021-MT.BK | 137 021 001 0002 |
| White | HCM-021-MT.WH | 137 021 001 0003 |
| Grey | HCM-021-MT.GY | 137 021 001 0004 |
| Blue | HCM-021-MT.BU | 137 021 001 0005 |
| Red | HCM-021-MT.RD | 137 021 001 0006 |
| Yellow | HCM-021-MT.YE | 137 021 001 0007 |
| Green | HCM-021-MT.GN | 137 021 001 0008 |
| Female · Black | HCM-021-FC.BK | 137 021 020 0002 |
| White | HCM-021-FC.WH | 137 021 020 0003 |
| Grey | HCM-021-FC.GY | 137 021 020 0004 |
| Blue | HCM-021-FC.BU | 137 021 020 0005 |
| Red | HCM-021-FC.RD | 137 021 020 0006 |
| Yellow | HCM-021-FC.YE | 137 021 020 0007 |
| Green | HCM-021-FC.GN | 137 021 020 0008 |
Coding element
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| coding、pokayoke | CODE-Q3 | 198 002 005 0034 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSF-0.25 | 101 014 120 0101 |
silver plated
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CSSF-0.33 | 101 014 120 0201 | |
| CSSF-0.52 | 101 014 120 0501 | |
| CSSF-0.82 | 101 014 120 0701 | |
| gold plated | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 | |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 | |
| CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for 5A crimp contact | TL08 | 198 001 000 0006 |

HCM-021 small-sized solder insert WAIN – HCM-021-MT.BK. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HCM-021-MT.BK và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
