HMK-001 Crimp module (830V 100A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 12 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Dòng định mức | 100A | Contact resistance | ≤0.3mΩ |
| Điện áp định mức | 830V | Crimp terminal | |
| Điện áp xung định mức | 8kV | -mm 2 | 10-35mm 2 |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | ||
| Vật liệu | polycarbonate | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| mating cycles | ≥500 | ||
| Max. insulation diameter | 13mm |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
830V 100A module Lõi giắc Approvals Mechanical working life Bấm terminal
830V 100A module Inserts Approvals Mechanical working life Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-001-MC | 129 001 010 0001 |
| Female | HMK-001-FC | 129 001 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 100A
Crimp contacts Crimp contacts 100A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤ 0.3 mΩ | CKSM-10 | 101 026 110 1401 |
| Contact resistance ≤ 0.3 mΩ | CKSF-10G | 101 026 120 1403 |
silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CKSM-16 | 101 026 110 1501 |
| CKSF-16G | 101 026 120 1503 |
| CKSM-25 | 101 026 110 1601 |
| CKSF-25G | 101 026 120 1603 |
| CKSM-35 | 101 026 110 1701 |
| CKSF-35G | 101 026 120 1703 |
Tools
| Manual hydraulic clamp · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 10-240mm² | TL05 | 198 001 001 0005 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for crimp contacts 100A | TL11 | 198 001 000 0018 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-001-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

