HMK-003 Crimp module (500V 40A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 30 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thay thế ILME MIXO CX 03 4BM / CX 03 4BF bằng WAIN
Module WAIN này cùng loại, cùng dòng/áp định mức và kiểu đấu nối với module MIXO của ILME mã CX 03 4BM / CX 03 4BF (đực / cái), catalog ILME trang 187. Cả hai dòng đều là module cắm vào khung (frame) rồi lắp vào vỏ/đế giắc.
| Tiêu chí | ILME MIXO | WAIN |
|---|---|---|
| Loại module | ILME: điện chính | WAIN: HMK-003 Crimp module (500V 40A) |
| Kiểu đấu nối | ILME: bấm (crimp) | WAIN: bấm (crimp) |
| Dòng và điện áp | ILME: 40 A – 500 V | WAIN: 500V 40A |
| Số khe khung (frame slot) | ILME: 1 | WAIN: 1 (module đơn, ký hiệu HM) |
Mức tin cậy: cùng loại, dòng, điện áp, kiểu đấu nối: cao (theo bảng tổng quan MIXO catalog ILME); khớp cơ khí giữa khung ILME và module WAIN (và ngược lại): chưa xác nhận.
Đối chiếu dựa trên catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa phải xác nhận hoán đổi của nhà sản xuất và chưa kiểm tra hiện trường. Trước khi thay cần kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, khung/vỏ và chân tiếp xúc; chân tiếp xúc của hai hãng không mặc định dùng lẫn. Ngắt điện và xả áp (nếu có) trước khi tháo lắp.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng nhận | contacts including terminals | ||
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | DIN EN 60512-5 |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Cable diameter up to 7.5 mm | Contact resistance | ≤1mΩ | |
| Dòng định mức | 40A | Crimp terminal | |
| Điện áp định mức | 500V | -mm 2 | 1.5-10mm 2 |
| Điện áp xung định mức | 6kV | -AWG | 16-8 |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | ||
| Rated current acc. to UL | 32A | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | ||
| Vật liệu | polycarbonate | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| Tuổi thọ cơ khí | 24 B hoods/housings with 6 modules, | ||
| mating cycles | ≥500 | wire gauge:6mm² |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
500V 40A Lõi giắc Bấm terminal
500V 40A Inserts Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-003-MC | 129 003 010 0001 |
| Female | HMK-003-FC | 129 003 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 40A
Crimp contacts Crimp contacts 40A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSM-1.5 | 101 023 110 0901 |
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSF-1.5 | 101 023 120 0901 |
silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCSM-2.5 | 101 023 110 1001 |
| CCSF-2.5 | 101 023 120 1001 |
| CCSM-4.0 | 101 023 110 1201 |
| CCSF-4.0 | 101 023 120 1201 |
| CCSM-6.0 | 101 023 110 1301 |
| CCSF-6.0 | 101 023 120 1301 |
| CCSM-10.0 | 101 023 110 1401 |
| CCSF-10.0 | 101 023 120 1401 |
Tools
| Bấming tool · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 1.5-6mm² ( 40A ) | TL02-0G | 198 001 001 0012 |
| 4/6/10mm 2 ( 16A/40A ) | TL02-3G | 198 001 001 0013 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 40A | TL06G | 198 001 000 0009 |
690V 40A module Lõi giắc Approvals Mechanical working life Bấm terminal
690V 40A module Inserts Approvals Mechanical working life Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-003-MC-V2 | 129 003 010 0504 |
| Female | HMK-003-FC-V2 | 129 003 020 0504 |
Bấm contacts Bấm contacts 40A
Crimp contacts Crimp contacts 40A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSM-1.5 | 101 023 110 0901 |
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSF-1.5 | 101 023 120 0901 |
silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCSM-2.5 | 101 023 110 1001 |
| CCSF-2.5 | 101 023 120 1001 |
| CCSM-4.0 | 101 023 110 1201 |
| CCSF-4.0 | 101 023 120 1201 |
| CCSM-6.0 | 101 023 110 1301 |
| CCSF-6.0 | 101 023 120 1301 |
| CCSM-10.0 | 101 023 110 1401 |
| CCSF-10.0 | 101 023 120 1401 |
Tools
| Bấming tool · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 1.5-6mm² ( 40A ) | TL02-0G | 198 001 001 0012 |
| 4/6/10mm 2 ( 16A/40A ) | TL02-3G | 198 001 001 0013 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 40A | TL06G | 198 001 000 0009 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-003-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

