HMK-004 Cage-clamp module (830V 40A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | |
| Electrical data acc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Dòng định mức | 40A | Contact resistance | ≤3mΩ |
| Điện áp định mức | 830V | Spring terminal(Quick-in) | |
| Điện áp xung định mức | 8kV | -mm 2 | 1.5-6mm 2 |
| Cấp ô nhiễm | -AWG | 16-10 | |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | ||
| Vật liệu | polycarbonate | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| mating cycles | ≥500 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
830V 40A module Lõi giắc Mechanical working life Spring terminal(Quick-in)
830V 40A module Inserts Mechanical working life Spring terminal(Quick-in)
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-004-MQ | 129 004 010 0506 |
| Female | HMK-004-FQ | 129 004 020 0506 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-004-MQ và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

