HR23-017 Circular inserts (25V~/60V- 7A) thuộc nhóm HR23 Circular Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 18 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | |
| Electrical data acc. to EN 61 984 | Surface | gold plated | |
| Dòng định mức | Contact resistance | ≤5 mΩ | |
| signal contact | 7A | Crimp termination | |
| Điện áp định mức | 25 V~/60 V- | – D-Sub contact | 0.09-0.82 mm 2/ AWG 28-18 |
| Cấp ô nhiễm | Solder termination | ||
| Điện áp xung định mức | 1.5 kV | – signal contact | 0.14-1.0 mm 2 / AWG 26-16 |
| Điện trở cách điện | ≥10 12 Ω | PCB solder termination | |
| Vật liệu | PBT | – signal contact | Φ0.6 mm |
| Temperature range | -40℃…+130℃ | – reference to | 3.5 mm |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | bulkheadmounted |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Specifications Approvals Bấm terminal for D-Sub contacts
Specifications Approvals Crimp terminal for D-Sub contacts
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HR23-017-MC | 181 017 010 0001 |
| Female | HR23-017-FC | 181 017 020 0001 |
Solder terminal
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HR23-017-MST | 181 017 013 0001 |
| Female | HR23-017-FST | 181 017 023 0001 |
| Male | HR23-017R-MST | 181 017 013 0101 |
| Female | HR23-017R-FST | 181 017 023 0101 |
PCB hàn termination 2)
PCB solder termination 2)
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HR23-017-MTHT | 181 017 014 0001 |
| Female | HR23-017-FTHT 2) | 181 017 024 0001 |
| Male | HR23-017R-MTHT 2) | 181 017 014 0101 |
| Female | HR23-017R-FTHT 2) | 181 017 024 0101 |
Phụ kiện Bấm contacts 5A Contact resistance ≤3mΩ
Accessories Crimp contacts 5A Contact resistance ≤3mΩ
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| gold plated · 0.09-0.25 | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| gold plated · 0.09-0.25 | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
| 0.13-0.33 | CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 |
| 0.13-0.33 | CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 |
| 0.33-0.52 | CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 |
| 0.33-0.52 | CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 |
| 0.33-0.82 | CSGM-0.82 | 101 014 210 0701 |
| 0.33-0.82 | CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HR23-017-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

