M12-A Circular Connector (125/250V 4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Loại giắc | 4-pole | 5-pole | 8-pole |
|---|---|---|---|
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | 2A |
| Điện áp định mức | 250V | 125V | 60V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 1500V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw | screw | screw |
| Kiểu đấu nối | solder,dip solder | solder,dip solder | solder,dip solder |
| Tiết diện dây | max. 0.75mm 2(max. AWG18) max. 0.75mm 2(max. AWG18) | max.0.34mm 2(max.AWG22) | |
| Đường kính cáp | – | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | zinc diecasting nickel plated zinc diecasting nickel plated | zinc diecasting nickel plated | |
| Socket | Remark: SPQ is 10pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc cái gắn mặt tủ connector,
Female panel mount connector,
| hàn, front fastened · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · PG9 | M12-F04A-BKR-PG9-C | 163 004 323 1011 |
| M16x1.5 | M12-F04A-BKR-M16-C | 163 004 624 1003 |
| 5 · PG9 | M12-F05A-BKR-PG9-C | 163 005 323 1011 |
| M16x1.5 | M12-F05A-BKR-M16-C | 163 005 624 1001 |
| 8 · PG9 | M12-F08A-BKR-PG9-C | 163 008 323 1011 |
A-Code
| hàn, front fastened · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M16x1.5 | M12-F08A-BKR-M16-C | 163 008 323 1012 |
| 12 · PG9 | M12-F12A-BKR-PG9-C | 163 012 323 1502 |
M12-A M12-A
| hàn, front fastened · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 1 · 3 · 1 5 3 · 1 8 4 · M16x1.5 | M12-F12A-BKR-M16-C | 163 012 323 1503 |
4pin Giắc cái gắn mặt tủ connector,
4pin Female panel mount connector,
| dip hàn · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · PG9 | M12-F04A-BK-PG9-D | 163 004 324 1001 |
| M16x1.5 | M12-F04A-BK-M16-D | 163 004 324 1002 |
| 5 · PG9 | M12-F05A-BK-PG9-D | 163 005 324 1001 |
| M16x1.5 | M12-F05A-BK-M16-D | 163 005 324 1002 |
| 8 · PG9 | M12-F08A-BK-PG9-D | 163 008 324 1003 |
A-Code
| dip hàn · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M16x1.5 | M12-F08A-BK-M16-D | 163 008 324 1001 |
4pin Giắc cái gắn mặt tủ connector,
4pin Female panel mount connector,
| dip hàn, front fastened · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · PG9 | M12-F04A-BKR-PG9-D | 163 004 324 1011 |
| M16x1.5 | M12-F04A-BKR-M16-D | 163 004 624 1004 |
| 5 · PG9 | M12-F05A-BKR-PG9-D | 163 005 324 1011 |
| M16x1.5 | M12-F05A-BKR-M16-D | 163 005 624 1002 |
| 8 · PG9 | M12-F08A-BKR-PG9-D | 163 008 324 1011 |
A-Code
| dip hàn, front fastened · Số chân screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M16x1.5 | M12-F08A-BKR-M16-D | 163 008 624 1001 |

M12-A Circular Connector WAIN – M12-F04A-BKR-PG9-C. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F04A-BKR-PG9-C và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
