M12-A Circular Connector (30/125/250V 1.5/2/8A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 7 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Loại giắc | 4-pole | 5-pole | 8-pole | 12-pole |
|---|---|---|---|---|
| Rated current (40℃) | 8A | Contacts:1-4 8A; Contacts:5 2A | Contacts: 2A | 1.5A |
| Điện áp định mức | 250V | 125V | 125V | 30V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 1500V | 1500V9 | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Connector locking system screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | |
| Kiểu đấu nối | screw/solder | screw/solder | screw/solder | solder |
| Tiết diện dây | max.1.5mm 2(max.AWG16) | max.1.5mm 2(max.AWG16) | max.1.5mm 2(max.AWG16) max.0.25mm 2max.AWG24) | |
| Đường kính cáp | 8-10mm | 8-10mm | 8-10mm | 6-8 mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II | III |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT |
| Straight cable connectors | Remark: SPQ is 5pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc cái nối cáp, Power,
Female cable connector, Power,
| screw clamp with ferules · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · 8-10 mm | M12-F04A-T-D10 | 163 004 421 3003 |
| 5 · 8-10 mm | M12-F05A-T-D10 | 163 005 421 3003 |
| 8 · 8-10 mm | M12-F08A-T-D10 | 163 008 424 1002 |
M12-A A-Code 4pin Giắc cái nối cáp, Power,
M12-A A-Code 4pin Female cable connector, Power,
| hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 4 · 8-10 mm | M12-FST04A-T-D10 | 163 004 423 3504 |
| 5 · 8-10 mm | M12-FST05A-T-D10 | 163 005 423 3504 |
| 8 · 8-10 mm | M12-FST08A-T-D10 | 163 008 423 3505 |
| 12 · 8-10 mm | M12-FST12A-T-D10 | 163 012 423 3001 |

M12-A Circular Connector WAIN – M12-F04A-T-D10. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F04A-T-D10 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
