M12-B Circular Connector (125/250V 4A) thuộc nhóm M12 B-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 14 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Loại giắc | 4-pole | 5-pole |
|---|---|---|
| Rated current(40℃) | 4A | 4A |
| Điện áp định mức | 250V | 125V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 1500V |
| Cấp quá áp | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | Thread | Thread |
| Kiểu đấu nối | solder,single-strand wires | solder,single-strand wires |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(AWG18) | max.0.75mm 2(AWG18) |
| Đường kính cáp | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | zinc diecasting nickel plated | zinc diecasting nickel plated |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Socket Giắc cái nối cáp, Bấm terminal
Socket Female cable connector, Crimp terminal
| Số chân Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · PG9 | M12-FC05B-BK-PG9 | 163 005 320 1504 |
| M16x1.5 | M12-FC05B-BK-M16 | 163 005 320 1505 |
B-Code 5pin M12-B Giắc cái nối cáp, Bấm terminal,
B-Code 5pin M12-B Female cable connector, Crimp terminal,
| front fastened · Số chân · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5 · PG9 | M12-FC05B-BKR-PG9 | 163 005 320 1510 |
| M16x1.5 | M12-FC05B-BKR-M16 | 163 005 320 1511 |
B-Code 5pin Đực insert Bấm contacts 5A
B-Code 5pin Male insert Crimp contacts 5A
| Contact resistance ≤3mΩ · Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| female | M12-FC4G-0.25 | 101 013 220 0150 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| M12-FC4G-0.33 | 101 013 220 0250 |
| M12-FC4G-0.52 | 101 013 220 0550 |
| M12-FC4G-0.82 | 101 013 220 0750 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |
Protection covers IP67 Protection cover
| for male cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M12-MCV | 163 000 001 9003 |
| With cord | M12-MCV/1 | 163 000 001 9001 |
Protection cover
| for female cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M12-FCV | 163 000 002 9003 |
| With cord | M12-FCV/1 | 163 000 002 9001 |
Protection covers, for flange
| mount panel · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Dust-proof | M12-WNPP-M16/BK | 163 000 000 9001 |

M12-B Circular Connector WAIN – M12-FC05B-BK-PG9. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-FC05B-BK-PG9 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
