Metal enclosure for single module (84.3) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 7 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
single module
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | H1M-SE-M25 | 129 001 590 1003 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | H1M-TE-M25 | 129 001 490 1003 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M32 | H1M-TE-M32 | 129 001 490 1004 |
Carrier hood
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H1M-MBK-2B | 129 001 310 1001 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H1M-BK-1L/S | 129 001 325 1001 |
Protection covers,plastic
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H1M-CV-1L/1 | 129 001 025 8001 |
Protection covers
| (for Đế giắc),plastic · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H1M-CV-2B/2 | 129 001 010 8002 |

Metal enclosure for single module WAIN – H1M-SE-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H1M-SE-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
