MR23 Circular connector (300V/160/125 20A/7A) thuộc nhóm MR23 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| connector | Number of contacts | ||
|---|---|---|---|
| Dòng định mức | 20A | 7A | 7A |
| mm 2/AWG | (0.35-2.5mm 2/AWG22-14) | (0.03-1.0mm 2/AWG32-18) | (0.03-1.0mm 2/AWG32-18) |
| Điện áp định mức | 300V | 160V | 125V |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV | 2.5KV | 2.0KV |
| Cấp ô nhiễm | III | III | III |
| Flammability acc. to UL 94 | V0(UL94) | V0(UL94) | V0(UL94) |
| Cấp quá áp | III | III | III |
| Vật liệu vỏ | copper alloy,zinc alloy | copper alloy,zinc alloy | copper alloy,zinc alloy |
| Bề mặt vỏ | Nickel-plated | Nickel-plated | Nickel-plated |
| Điện trở tiếp xúc | ≤5 mΩ | ≤5 mΩ | ≤5 mΩ |
| Insulating bodies | PBT | PBT | PBT |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Bề mặt tiếp điểm | gold plated | gold plated | gold plated |
| Tuổi thọ cơ khí | >500 | >500 | >500 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+130℃ | -40℃…+130℃ | -40℃…+130℃ |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Reverse coding, Bấm terminal
Reverse coding, Crimp terminal
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 06 | MR23Q-006R-SE-D8-SH | 181 006 500 2503 |
| MR23Q-006R-SE-D10-SH | 181 006 500 2504 | |
| MR23Q-006R-SE-D14.5-SH | 181 006 500 2505 | |
| 07 | MR23Q-007R-SE-D8-SH | 181 007 500 2503 |
| MR23Q-007R-SE-D10-SH | 181 007 500 2504 | |
| MR23Q-007R-SE-D14.5-SH | 181 007 500 2505 | |
| 12 | MR23Q-012R-SE-D8-SH | 181 012 500 2504 |
| MR23Q-012R-SE-D10-SH | 181 012 500 2505 | |
| MR23Q-012R-SE-D14.5-SH | 181 012 500 2506 | |
| 17 | MR23Q-017R-SE-D8-SH | 181 017 500 2503 |
| MR23Q-017R-SE-D10-SH | 181 017 500 2504 | |
| MR23Q-017R-SE-D14.5-SH | 181 017 500 2505 |
Bấm contacts Bấm contacts 20A
Crimp contacts Crimp contacts 20A
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 20A · ① · 0.35-2.5 | MR23-MC20G-2.5 | 101 020 210 1001 |
| ① · 0.35-2.5 | MR23-FC20G-2.5 | 101 020 220 1001 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| MR23 · 0.14-4 mm² | TL28-2 | 198 001 001 0039 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho MR23Q-006R-SE-D8-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

