MR23 Circular connector (63V- 7A) thuộc nhóm MR23 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 17 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| connector | Specifications | ||
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
| Electrical data | Mechanical date | ||
| Số tiếp điểm | 19(16+3) | Housing material | copper alloy,zinc alloy |
| signal: | 0.03-1.0 mm 2 / AWG 32-18 | Housing surface | Nickel-plated |
| power: | 0.14-1.5 mm 2 / AWG 20-16 | Contact resistance | ≤5 mΩ |
| Dòng định mức | 7A | Insulating bodies | PBT |
| Điện áp định mức | 63 V | Contact material | copper alloy |
| Điện áp xung định mức | 1.5 kV | Contact surface | gold plated |
| Cấp ô nhiễm | Mechanical working life >500 | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 (UL94) | Degree of protection | IP67 |
| Cấp quá áp | III | Limiting temperature | -40℃…+130℃ |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Approvals Forward coding, Bấm terminal
Approvals Forward coding, Crimp terminal
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 19 | MR23Q-019-BK26-OD3.2 | 181 019 399 1502 |
Reverse coding, Bấm terminal
Reverse coding, Crimp terminal
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 19 | MR23Q-019R-BK26-OD3.2 | 181 019 399 1503 |
Bấm contacts Power/Signal Bấm contacts
Crimp contacts Power/Signal Crimp contacts
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Signal (×16) · ① · 0.03-0.34 | M23-MC9G-0.34 | 101 031 210 2501 |
| ② · 0.14-1.0 | M23-MC9G-1.0 | 101 031 210 0801 |
| ③ · 0.14-1.0 | MR23-MC7G-1.0 | 101 015 210 0801 |
Power (×3)
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ④ · 0.5-1.5 | MR23-MC7G-1.5 | 101 015 210 0901 |
| ① · 0.03-0.34 | M23-FC9G-0.34 | 101 031 220 2501 |
Signal (×16)
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ② · 0.14-1.0 | M23-FC9G-1.0 | 101 031 220 0801 |
| ③ · 0.14-1.0 | MR23-FC7G-1.0 | 101 015 220 0801 |
| Power (×3) · ④ · 0.5-1.5 | MR23-FC7G-1.5 | 101 015 220 0901 |
MR23 Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4 mm² | TL28-2 | 198 001 001 0039 |
Stamped contacts Stamped contacts
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ① · 0.08-0.2 | M23-MC9G-0.2P | 101 031 210 0150 |
| ② · 0.2-0.52 | M23-MC9G-0.52P | 101 031 210 0550 |
| ③ · 0.75-1.0 | M23-MC9G-1.0P | 101 031 210 0850 |
| ① · 0.08-0.2 | M23-FC9G-0.2P | 101 031 220 0150 |
| ② · 0.2-0.52 | M23-FC9G-0.52P | 101 031 220 0550 |
| ③ · 0.75-1.0 | M23-FC9G-1.0P | 101 031 220 0850 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho MR23Q-019-BK26-OD3.2 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

