Lõi giắc ILME CXL 2 cực fibre optics + 4 cực 10A max – 25V/0,8kV/3 + PE tùy chọn – mã CXL 2/4 PF, CXL 2/4 PM
Lõi giắc cắm công nghiệp ILME: CXL 2 cực fibre optics + 4 cực 10A max – 25V/0,8kV/3 + PE tùy chọn. Dữ liệu lấy từ catalog ILME CN16, trang 527. Thông số hãng công bố, chưa kiểm chứng tại hiện trường.
Mã đặt hàng
| Mô tả | Mã hàng |
|---|---|
| lõi giắc dùng cho portable vỏ/đế có: | |
| 4 + 1 crimp 1,5 mm² tiếp xúc (included) | |
| + 2 snap on tiếp xúc dùng cho 1 mm plastic (POF) fibre optics | |
| socket lõi giắc có CDFA 1.5 tiếp xúc cái | CXL 2/4 PF |
| plug lõi giắc có CDMA 1.5 tiếp xúc đực | CXL 2/4 PM |
| lõi giắc dùng cho portable vỏ/đế có: | |
| 4 + 1 crimp 1,5 mm² tiếp xúc (included) | |
| + 2 tiếp xúc kiểu bấm (crimp) dùng cho 0,2 mm HCS fibre optics | |
| socket lõi giắc có CDFA 1.5 tiếp xúc cái | CXL 2/4 PFH |
| plug lõi giắc có CDMA 1.5 tiếp xúc đực | CXL 2/4 PMH |
| lõi giắc dùng cho portable vỏ/đế có: | |
| 4 + 1 tiếp xúc kiểu bấm (crimp) (not included – CDF và CDM series) | |
| + 2 snap on or HCS fibre optic tiếp xúc (not included) | |
| socket lõi giắc có tiếp xúc cái | CXL PF |
| plug lõi giắc có tiếp xúc đực | CXL PM |
| 10A tiếp xúc cái | |
| 0,14-0,37 mm² AWG 26-22 số nhận dạng 1 | CDFA 0.3, CDFD 0.3 |
| 0,5 mm² AWG 20 số nhận dạng 2 | CDFA 0.5, CDFD 0.5 |
| 0,75 mm² AWG 18 số nhận dạng | CDFA 0.7, CDFD 0.7 |
| 1 mm² AWG 18 số nhận dạng 3 | CDFA 1.0, CDFD 1.0 |
| 1,5 mm² AWG 16 số nhận dạng 4 | CDFA 1.5, CDFD 1.5, Accessories |
| 2,5 mm² AWG 14 số nhận dạng 5 | CDFA 2.5, CDFD 2.5 |
| 10A tiếp xúc đực | |
| 0,14-0,37 mm² AWG 26-22 số nhận dạng 1 | CDMA 0.3, CDMD 0.3 |
| 0,5 mm² AWG 20 số nhận dạng 2 | CDMA 0.5, CDMD 0.5 |
| 0,75 mm² AWG 18 số nhận dạng | CDMA 0.7, CDMD 0.7 |
| 1 mm² AWG 18 số nhận dạng 3 | CDMA 1.0, CDMD 1.0 |
| 1,5 mm² AWG 16 số nhận dạng 4 | CDMA 1.5, CDMD 1.5 |
| 2,5 mm² AWG 14 số nhận dạng 5 | CDMA 2.5, CDMD 2.5 |
Thông số kỹ thuật
- No. 1 scissors dùng cho kevlar cutting
- No. 1 cable stripper
- No. 1 fibre stripper
- No. 1 calibrated pliers
- No. 1 precision fibre optics cutter có diamond blade.
- All phụ kiện are stored in a hard carrying case
- Ghi chú hãng (nguyên văn): temperature range: from -40°C to +70°C
- Ghi chú hãng (nguyên văn): for crimp contacts, see the crimp tools section (10A contacts, CDF and CDM series)on pages 534, 538, 544, 546, 548
Liên hệ báo giá và tư vấn thay thế tương đương: Công ty Tiến Phát. Chân tiếp xúc và lõi giữa các hãng không mặc định dùng lẫn nhau, cần đối chiếu mã trước khi đặt hàng.



