Phụ kiện ILME CJ bộ chuyển 1 vị trí dùng cho RJ45 giắc Cat. 6 Class E – mã CJK 8FT, CJK 8MT
Phụ kiện và dụng cụ cho giắc công nghiệp ILME: CJ bộ chuyển 1 vị trí dùng cho RJ45 giắc Cat. 6 Class E. Dữ liệu lấy từ catalog ILME CN16, trang 508. Thông số hãng công bố, chưa kiểm chứng tại hiện trường.
Mã đặt hàng
| Mô tả | Mã hàng |
|---|---|
| – socket insert có 1 RJ45 cái giắc | CJK 8FT |
| – plug lõi giắc dùng cho 1 RJ45 đực crimp giắc | CJK 8MT |
| 8 data tiếp xúc (không có RJ45 giắc | |
| đặt riêng) | |
| – plug insert dùng cho 1 RJ45 đực IDC giắc | CJK 8IMT |
| 8 data tiếp xúc (không có RJ45 giắc | |
| đặt riêng) | |
| – RJ45 đực crimp giắc, 8 data tiếp xúc | CX 8 J6M |
| – RJ45 đực IDC giắc, 8 data tiếp xúc | CX 8 J6IM |
Thông số kỹ thuật
- RJ45 cái insert, Cat. 6 Class E A
- shielding đế: zinc diecast
- đế finish: nickel-plated
- current carrying capacity at 50 °C: 1A
- Ghi chú hãng (nguyên văn): adequate for Power over Ethernet: PoE according to IEEE 802.3af
- giắc: IEC 60603-7-5
- Ghi chú hãng (nguyên văn): adequate for 10 Gigabit Ethernet: 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an
- custom-designed cabling systems: PROFINET Installation Guideline
- generic cabling systems: ANSI/TIA/EIA-568-C.2 ISO/IEC 11801 EN50173-1 ISO/IEC 24702 EN 61918
- Class E A (channel): ISO/IEC 11801, EN 50173-1
- RJ45 đực crimp giắc Cat. 6 A
- crimp pliers: CJPZ T
- Ghi chú hãng (nguyên văn): screened cable stripper: CJST
- Cu-conductor diameter solid: 0,40 – 0,51 mm (AWG 26/1 – 24/1) stranded: 0,46 – 0,61 mm (AWG 27/7 – 24/7)
- insulation diameter: 0,85 – 1,05 mm
- cable diameter: 5,0 – 6,6 mm
- giắc: IEC 60603-7-51
- Ghi chú hãng (nguyên văn): 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an: adequate for 10 Gigabit Ethernet
- category 6A: ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Class EA: ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Category 6A: ANSI/TIA/EIA-568-C.2
- RJ45 đực IDC giắc Cat. 6 Class E A
- Cu-conductor diameter solid: 0,41 – 0,64 mm (AWG 26/1 – 22/1) stranded: 0,48 – 0,76 mm (AWG 26/7 – 22/7)
- insulation diameter: 0,85 – 1,6 mm
- cable diameter: 5,5 – 7,3 mm
- giắc: IEC 60603-7-5
- category 6A: ISO/IEC 11801; DIN EN 50173-1
- wrenches pliers dùng cho CX 8 J6IM: CJPW K
- Ghi chú hãng (nguyên văn): 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an: adequate for 10 Gigabit Ethernet
- Class EA: ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Category 6: ANSI/TIA/EIA-568-C.2
- Ghi chú hãng (nguyên văn): custom-designed cabling systems: according to PROFINET Installation Guideline
- *) angled vỏ/đế cannot be used có CX 8 J6IM
Liên hệ báo giá và tư vấn thay thế tương đương: Công ty Tiến Phát. Chân tiếp xúc và lõi giữa các hãng không mặc định dùng lẫn nhau, cần đối chiếu mã trước khi đặt hàng.




