Điều kiện cố định
-
Lưu lượng: 1.000 Nm³/h
-
Áp suất làm việc: 7 bar
-
Khí vào: 40°C, 7 g/kg
-
Thời gian chạy: 8.000 giờ/năm
-
Giá điện: 0,10 USD/kWh
-
Giá chất hút ẩm (nếu có): 8 USD/kg
-
Chu kỳ hoàn nguyên hấp thụ: 10% lưu lượng hoặc tương đương năng lượng
-
Thời gian phân tích TCO: 10 năm
4 công nghệ
-
Máy sấy khí lạnh (Refrigeration Dryer)
-
Máy sấy khí hấp thụ – không bơm nhiệt (Heatless Desiccant Dryer)
-
Máy sấy khí hấp thụ – bơm nhiệt (Heated Desiccant Dryer)
-
Máy sấy khí bơm nhiệt khép kín (Closed-loop Heat Pump Dryer)
✅ BẢNG TCO CHI TIẾT 10 NĂM
Giải thích nhanh các hạng mục
-
CAPEX: chi phí mua máy ban đầu
-
OPEX – điện năng: điện tiêu thụ hằng năm
-
OPEX – hao phí khí hoàn nguyên: chỉ máy hấp thụ (mất 10% lưu lượng → tăng tải máy nén)
-
OPEX – vật tư/bảo trì: lọc, chất hút ẩm, linh kiện
-
Tổng TCO = CAPEX + OPEX 10 năm
📘 1. Giả định chi phí và tiêu thụ năng lượng
| Công nghệ | Điện năng tiêu thụ | Hao phí khí hoàn nguyên | CAPEX (tham chiếu) |
|---|---|---|---|
| Máy sấy khí lạnh | 3 kW | Không | 8.000 USD |
| Hấp thụ không bơm nhiệt | 0,3 kW | 10% lưu lượng = 100 Nm³/h | 12.000 USD |
| Hấp thụ bơm nhiệt | 4,5 kW | Không | 18.000 USD |
| Bơm nhiệt khép kín | 6 kW | Không | 25.000 USD |
Giá năng lượng bổ sung để nén 100 Nm³/h
-
1 Nm³ khí nén giá thành ≈ 0,02 USD/Nm³
-
Hao phí 100 Nm³/h → chi phí = 2 USD/h
📙 2. Tính chi phí vận hành hàng năm
a. Máy sấy khí lạnh
-
Điện: 3 kW × 8.000 h = 24.000 kWh
→ 2.400 USD/năm -
Bảo trì: 200 USD/năm
Tổng OPEX/năm = 2.600 USD
b. Hấp thụ không bơm nhiệt (Heatless)
-
Điện: 0,3 kW × 8.000 = 2.400 kWh → 240 USD
-
Hao phí khí: 100 Nm³/h × 8.000 h × 0,02 = 16.000 USD/năm
-
Thay hạt hút ẩm: 800 USD/năm
Tổng OPEX/năm = 17.040 USD
c. Hấp thụ bơm nhiệt
-
Điện: 4,5 kW × 8.000 = 36.000 kWh → 3.600 USD
-
Không có hao phí khí
-
Bảo trì: 600 USD/năm
OPEX/năm = 4.200 USD
d. Bơm nhiệt khép kín (Closed-loop Heat Pump Dryer)
-
Điện: 6 kW × 8.000 = 48.000 kWh → 4.800 USD
-
Bảo trì: 800 USD/năm
-
Không hao phí khí
OPEX/năm = 5.600 USD
📒 3. BẢNG TCO 10 NĂM
| Hạng mục | Máy sấy khí lạnh | Hấp thụ không bơm nhiệt | Hấp thụ bơm nhiệt | Bơm nhiệt khép kín |
|---|---|---|---|---|
| CAPEX( chi phí mua máy ban đầu) | 8.000 | 12.000 | 18.000 | 25.000 |
| OPEX điện 10 năm | 24.000 | 2.400 | 36.000 | 48.000 |
| OPEX hao phí khí 10 năm | 0 | 160.000 | 0 | 0 |
| OPEX bảo trì 10 năm | 2.000 | 8.000 | 6.000 | 8.000 |
| TỔNG OPEX 10 năm | 26.000 | 170.400 | 42.000 | 56.000 |
| TCO 10 năm | 34.000 USD | 182.400 USD | 60.000 USD | 81.000 USD |
📈 4. NHẬN XÉT & KẾT LUẬN
Máy sấy khí lạnh
-
TCO thấp nhất
-
Phù hợp 95% ứng dụng phổ thông (PDP ~3–5°C)
→ Lựa chọn kinh tế nhất
Hấp thụ không bơm nhiệt
-
TCO cao nhất do hao phí khí hoàn nguyên
→ Chỉ phù hợp nơi yêu cầu PDP −40°C mà không dùng điện sấy
Hấp thụ bơm nhiệt
-
Không hao khí → TCO giảm mạnh
→ Lựa chọn tốt cho PDP −40°C trở xuống
Bơm nhiệt khép kín
-
TCO cao hơn nhưng:
-
hiệu quả năng lượng tốt
-
ổn định
-
thân thiện môi trường
→ Phù hợp nhà máy lớn, yêu cầu độ tin cậy cao
-
