HDD-216 Ultra-high density inserts (250V 10A 216+) thuộc nhóm HD – HDD Series – Ultra-High Density Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 34 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Số tiếp điểm | 24,42,72,108,144(72×2), | |
| Dòng định mức | 10A | |
| Điện áp định mức | 250V | |
| Điện áp xung định mức | 4kV | |
| Pollution degree 2 also | 10A 230/400V 4kV 2 | |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | HDD-024 |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | HDD-042 |
| Mechanical working life(mating cycles) ≥500 | HDD-072 | |
| Contacts | HDD-108 | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| Tiết diện dây | 0.14-2.5mm 2 | |
| AWG | 26-14 | |
| 06-03 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Bấm terminal
Inserts Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HDD-108-MC 1) | 126 108 010 0001 |
| HDD-108-MC(109-216) 1) | 126 108 010 0002 | |
| Female | HDD-108-FC 1) | 126 108 020 0001 |
| HDD-108-FC(109-216) 1) | 126 108 020 0002 |
Bấm contacts Bấm contacts 10A
Crimp contacts Crimp contacts 10A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CDSM-0.25 | 101 017 110 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CDSF-0.25 | 101 017 120 0101 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CDSM-0.37 | 101 017 110 0301 | |
| CDSF-0.37 | 101 017 120 0301 | |
| CDSM-0.50 | 101 017 110 0401 | |
| CDSF-0.50 | 101 017 120 0401 | |
| CDSM-0.75 | 101 017 110 0601 | |
| CDSF-0.75 | 101 017 120 0601 | |
| CDSM-1.0 | 101 017 110 0801 | |
| CDSF-1.0 | 101 017 120 0801 | |
| CDSM-1.5 | 101 017 110 0901 | |
| CDSF-1.5 | 101 017 120 0901 | |
| CDSM-2.5 | 101 017 110 1001 | |
| CDSF-2.5 | 101 017 120 1001 | |
| gold plated | CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 |
| gold plated | CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 |
| CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 | |
| CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 | |
| CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 | |
| CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 | |
| CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 | |
| CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 | |
| CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 | |
| CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 | |
| CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 | |
| CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 | |
| CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 | |
| CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |
More bấm contacts 10A see P13-02,P13-03. Tools
More crimp contacts 10A see P13-02,P13-03. Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4mm²( 10A/16A ) | TL02G | 198 001 001 0011 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 10A | TL00 | 198 001 000 0001 |

HDD-216 Ultra-high density inserts WAIN – HDD-108-MC 1). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HDD-108-MC 1) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
