HMK-002 Crimp module (1000V 40A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng nhận | contacts including terminals | ||
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | DIN EN 60512-5 |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Dòng định mức | 40A | Contact resistance | ≤1mΩ |
| Điện áp định mức | 1000V | Crimp terminal | |
| Điện áp xung định mức | 8kV | -mm 2 | 1.5-10mm 2 |
| Cấp ô nhiễm | -AWG | 16-8 | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | ||
| Vật liệu | polycarbonate | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| mating cycles | ≥500 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
1000V 40A module Lõi giắc Mechanical working life Bấm terminal
1000V 40A module Inserts Mechanical working life Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-002-MC | 129 002 010 0001 |
| Female | HMK-002-FC | 129 002 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 40A
Crimp contacts Crimp contacts 40A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSM-1.5 | 101 023 110 0901 |
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSF-1.5 | 101 023 120 0901 |
silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CCSM-2.5 | 101 023 110 1001 |
| CCSF-2.5 | 101 023 120 1001 |
| CCSM-4.0 | 101 023 110 1201 |
| CCSF-4.0 | 101 023 120 1201 |
| CCSM-6.0 | 101 023 110 1301 |
| CCSF-6.0 | 101 023 120 1301 |
| CCSM-10.0 | 101 023 110 1401 |
| CCSF-10.0 | 101 023 120 1401 |
Tools
| Bấming tool · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 1.5-6mm² ( 40A ) | TL02-0G | 198 001 001 0012 |
| 4/6/10mm 2 ( 16A/40A ) | TL02-3G | 198 001 001 0013 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 40A | TL06G | 198 001 000 0009 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-002-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

