H2MVE-002 High voltage module (2900/5000V 16A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 32 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thay thế ILME MIXO CX 02 HM / CX 02 HF bằng WAIN
Module WAIN này cùng loại, cùng dòng/áp định mức và kiểu đấu nối với module MIXO của ILME mã CX 02 HM / CX 02 HF (đực / cái), catalog ILME trang 193. Cả hai dòng đều là module cắm vào khung (frame) rồi lắp vào vỏ/đế giắc.
| Tiêu chí | ILME MIXO | WAIN |
|---|---|---|
| Loại module | ILME: điện chính, cao áp | WAIN: H2MVE-002 High voltage module (2900/5000V 16A) |
| Kiểu đấu nối | ILME: bấm (crimp) | WAIN: theo catalog |
| Dòng và điện áp | ILME: 16 A – 2900/5000 V | WAIN: 2900/5000V 16A |
| Số khe khung (frame slot) | ILME: 2 | WAIN: 2 (module đôi, ký hiệu H2M) |
Mức tin cậy: cùng loại, dòng, điện áp, kiểu đấu nối: cao (theo bảng tổng quan MIXO catalog ILME); khớp cơ khí giữa khung ILME và module WAIN (và ngược lại): chưa xác nhận.
Đối chiếu dựa trên catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa phải xác nhận hoán đổi của nhà sản xuất và chưa kiểm tra hiện trường. Trước khi thay cần kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, khung/vỏ và chân tiếp xúc; chân tiếp xúc của hai hãng không mặc định dùng lẫn. Ngắt điện và xả áp (nếu có) trước khi tháo lắp.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | Current carrying capacity | ||
|---|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | |||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | DIN EN 60512-5 | |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | – hard-silver plated | ||
| Dòng định mức | 16A | – hard-gold plated | ||
| Rated voltage conductor(ground) | 2900V | Contact resistance | ≤1mΩ | |
| Rated voltage conductor(conductor) 5000V | Crimp terminal | |||
| Điện áp xung định mức | 15kV | -mm 2 | 0.5-4mm 2 | |
| Cấp ô nhiễm | -AWG | 20-12 | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |||
| Vật liệu | polycarbonate/PTFE | Assembly instructions | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | |||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |||
| Tuổi thọ cơ khí | Locking | |||
| Tuổi thọ cơ khí | ≥500 | Crimp contact | sleeve | Heat shrink tubing |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
2900/5000V 16A module Bấm terminal
2900/5000V 16A module Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | H2MVE-002-MC | 129 002 010 0301 |
| Female | H2MVE-002-FC | 129 002 020 0301 |
Bấm contacts Bấm contacts 16A
Crimp contacts Crimp contacts 16A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤1mΩ | CESM-0.50 | 101 019 110 0401 |
| Contact resistance ≤1mΩ | CESF-0.50 | 101 019 120 0401 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CESM-0.75 | 101 019 110 0601 | |
| CESF-0.75 | 101 019 120 0601 | |
| CESM-1.0 | 101 019 110 0801 | |
| CESF-1.0 | 101 019 120 0801 | |
| CESM-1.5 | 101 019 110 0901 | |
| CESF-1.5 | 101 019 120 0901 | |
| CESM-2.5 | 101 019 110 1001 | |
| CESF-2.5 | 101 019 120 1001 | |
| CESM-3.0 | 101 019 110 1101 | |
| CESF-3.0 | 101 019 120 1101 | |
| CESM-4.0 | 101 019 110 1201 | |
| CESF-4.0 | 101 019 120 1201 | |
| gold plated | CEGM-0.50 | 101 019 210 0401 |
| gold plated | CEGF-0.50 | 101 019 220 0401 |
| CEGM-0.75 | 101 019 210 0601 | |
| CEGF-0.75 | 101 019 220 0601 | |
| CEGM-1.0 | 101 019 210 0801 | |
| CEGF-1.0 | 101 019 220 0801 | |
| CEGM-1.5 | 101 019 210 0901 | |
| CEGF-1.5 | 101 019 220 0901 | |
| CEGM-2.5 | 101 019 210 1001 | |
| CEGF-2.5 | 101 019 220 1001 | |
| CEGM-3.0 | 101 019 210 1101 | |
| CEGF-3.0 | 101 019 220 1101 | |
| CEGM-4.0 | 101 019 210 1201 | |
| CEGF-4.0 | 101 019 220 1201 |
More bấm contacts 16A see P13-04. Tools
More crimp contacts 16A see P13-04. Tools
| Bấming tool · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.14-4mm²( 10A/16A ) | TL02G | 198 001 001 0011 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for locking sleeve | TL10 | 198 001 000 0014 |

H2MVE-002 High voltage module WAIN – H2MVE-002-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H2MVE-002-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
