HMLC-006 LC Fiber module thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 6 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 |
|---|---|
| Insertion loss | < 0.5 dB |
| Material polycarbonate | polycarbonate |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ° C … +85 ° C |
| Flammability acc. to UL 94 | V 0 |
| Colour | RAL 7032(light grey) |
| mating cycles | ≥ 500 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Approvals Lõi giắc Mechanical working life LC module
Inserts Approvals Inserts Mechanical working life LC module
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Order LC Optical fiber connector · Male | HMLC-006-MC | 129 006 010 0505 |
separately
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Female | HMLC-006-FC | 129 006 020 0505 |
LC Optical fiber connector 1) LC Optical fiber connector 2.0/3.0 singlemode: 9/125μm
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| Spare parts 2 LC-SM-2.0 | 101 000 000 0050 |
| LC-SM-3.0 | 101 000 000 0051 |
LC Optical fiber connector 2.0/3.0 multimode: 50/125μm
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| Spare parts 2 LC-MM-2.0 | 101 000 000 0052 |
| LC-MM-3.0 | 101 000 000 0053 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMLC-006-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

