Crimp contacts (Remark: SPQ is 100pcs) thuộc nhóm Crimp Contacts – Chân tiếp xúc bấm trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 72 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Mã đặt hàng
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CSSM-0.25 | 101 014 110 0101 |
| silver plated | CSSF-0.25 | 101 014 120 0101 |
| CSSM-0.33 | 101 014 110 0201 | |
| CSSF-0.33 | 101 014 120 0201 | |
| CSSM-0.52 | 101 014 110 0501 | |
| CSSF-0.52 | 101 014 120 0501 | |
| CSSM-0.82 | 101 014 110 0701 | |
| CSSF-0.82 | 101 014 120 0701 | |
| gold plated | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| gold plated | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
| CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 | |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 | |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 | |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 | |
| CSGM-0.82 | 101 014 210 0701 | |
| CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.09-0.82mm 2 · male | CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| female | CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
| 0.09-0.82mm · male | CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| female | CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
gold plated coil stock Bấm contacts 10A-Standard, for HD, HDD, HM, HK, HQ inserts. Contact resistance ≤3mΩ silver plated
gold plated coil stock Crimp contacts 10A-Standard, for HD, HDD, HM, HK, HQ inserts. Contact resistance ≤3mΩ silver plated
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CDSM-0.25 | 101 017 110 0101 | |
| CDSF-0.25 | 101 017 120 0101 | |
| CDSM-0.37 | 101 017 110 0301 | |
| CDSF-0.37 | 101 017 120 0301 | |
| CDSM-0.50 | 101 017 110 0401 | |
| CDSF-0.50 | 101 017 120 0401 | |
| CDSM-0.75 | 101 017 110 0601 | |
| CDSF-0.75 | 101 017 120 0601 | |
| CDSM-1.0 | 101 017 110 0801 | |
| CDSF-1.0 | 101 017 120 0801 | |
| gold plated | CDSM-1.5 | 101 017 110 0901 |
| gold plated | CDSF-1.5 | 101 017 120 0901 |
| CDSM-2.5 | 101 017 110 1001 | |
| CDSF-2.5 | 101 017 120 1001 | |
| CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 | |
| CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 | |
| CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 | |
| CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 | |
| CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 | |
| CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 | |
| CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 | |
| CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 | |
| CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 | |
| CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 | |
| CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 | |
| CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 | |
| CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 | |
| CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |
Bấm contacts 10A-Enhanced Ⅰ( prevent deflected insertion), HD, HDD, HM, HK, HQ inserts. Contact resistance ≤3mΩ
Crimp contacts 10A-Enhanced Ⅰ( prevent deflected insertion), HD, HDD, HM, HK, HQ inserts. Contact resistance ≤3mΩ
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CDSM-0.37 | 101 017 110 0301 |
| silver plated | CDSF-0.37C | 101 017 120 0306 |
| CDSM-0.50 | 101 017 110 0401 | |
| CDSF-0.50C | 101 017 120 0406 | |
| CDSM-0.75 | 101 017 110 0601 | |
| CDSF-0.75C | 101 017 120 0606 | |
| CDSM-1.0 | 101 017 110 0801 | |
| CDSF-1.0C | 101 017 120 0806 | |
| CDSM-1.5 | 101 017 110 0901 | |
| CDSF-1.5C | 101 017 120 0906 | |
| gold plated | CDSM-2.5 | 101 017 110 1001 |
| gold plated | CDSF-2.5C | 101 017 120 1006 |
| CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 | |
| CDGF-0.37C | 101 017 220 0306 | |
| CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 | |
| CDGF-0.50C | 101 017 220 0406 | |
| CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 | |
| CDGF-0.75C | 101 017 220 0606 | |
| CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 | |
| CDGF-1.0C | 101 017 220 0806 | |
| CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 | |
| CDGF-1.5C | 101 017 220 0906 | |
| CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 | |
| CDGF-2.5C | 101 017 220 1006 |

Crimp contacts WAIN – CSSM-0.25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho CSSM-0.25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
