HV10B Metal hoods/housings (Degree of protection: IP65) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 21 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP65 Đế giắc lắp bề mặt, loại cao
Degree of protection: IP65 Surface mounted housings, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | HV10B-SFH-2L/SC-M25 | 124 010 241 5003 |
| 2M25 | HV10B-SFH-2L/SC-2M25 | 124 010 241 5023 |
| M32 | HV10B-SFH-2L/SC-M32 | 124 010 241 5004 |
| 2M32 | HV10B-SFH-2L/SC-2M32 | 124 010 241 5024 |
| PG21 | HV10B-SFH-2L/SC-PG21 | 124 010 241 5011 |
| 2PG21 | HV10B-SFH-2L/SC-2PG21 | 124 010 241 5031 |
| PG29 | HV10B-SFH-2L/SC-PG29 | 124 010 241 5012 |
| 2PG29 | HV10B-SFH-2L/SC-2PG29 | 124 010 241 5032 |
Đế giắc, cable to cable
Housings, cable to cable
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HV10B-CCT-2L/SC-M20 | 124 010 741 1002 |
| PG16 | HV10B-CCT-2L/SC-PG16 | 124 010 741 1010 |
Đế giắc, cable to cable, loại cao
Housings, cable to cable, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | WV10B-CCTH-2L/SC-M25 | 124 110 741 5001 |
| M32 | WV10B-CCTH-2L/SC-M32 | 124 110 741 5002 |
| PG21 | WV10B-CCTH-2L/SC-PG21 | 124 110 741 5003 |
| PG29 | WV10B-CCTH-2L/SC-PG29 | 124 110 741 5004 |
| M25 | WV10B-CCTH-2L/SC-M25 WS | 124 110 741 5103 |
| M32 | WV10B-CCTH-2L/SC-M32 WS | 124 110 741 5104 |
| PG21 | WV10B-CCTH-2L/SC-PG21 WS | 124 110 741 5111 |
| PG29 | WV10B-CCTH-2L/SC-PG29 WS | 124 110 741 5112 |
Protection covers, plastic
| Connect way Applications | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — · for hoods | H10B-CV-4C | 111 010 090 8009 |
Protection covers, plastic
| Connect way Applications | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for Housings, cable to cable H10B-CV-4B/1 | 111 010 030 8001 | |
| for Housings, bulkhead | H10B-CV-4B/2 | 111 010 030 8002 |

HV10B Metal hoods/housings WAIN – HV10B-SFH-2L/SC-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 10B tương ứng cỡ ILME “57.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 57 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
Nhóm HV là vỏ riêng cho lõi điện áp cao (HVE/HVES). Catalog ILME chỉ cho đối chiếu cỡ ở trên; chưa có dòng vỏ ILME tương ứng đã xác minh – liên hệ Tiến Phát để chọn đúng.
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HV10B-SFH-2L/SC-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
